Krystian Pomorski61
CMCAMCDM

Krystian Pomorski

Center Midfielder • Wisła Płock • Ekstraklasa

PAC

57

SHO

58

PAS

61

DRI

57

DEF

54

PHY

56

Tốc độ

Tăng tốc55
Tốc độ nước rút59

Dứt điểm

Dứt điểm57
Sút xa60
Chọn vị trí58
Lực sút63
Sút vô lê41
Đá phạt đền48

Chuyền bóng

Tạt bóng48
Độ xoáy63
Đá phạt41
Chuyền dài68
Chuyền ngắn71
Nhãn quan58

Rê bóng

Nhanh nhẹn55
Thăng bằng66
Kiểm soát bóng60
Điềm tĩnh60
Rê bóng55
Phản ứng58

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự55
Đánh đầu48
Cắt bóng50
Tắc bóng xoạc60
Tắc bóng đứng55

Thể chất

Quyết liệt60
Sức bật49
Sức bền60
Sức mạnh54

Thủ môn

Đổ người13
Bắt bóng12
Phát bóng12
Chọn vị trí12
Phản xạ14

Chỉ số theo vị trí

ST

58

LS

58

RS

58

LW

59

LF

60

CF

60

RF

60

RW

59

LAM

61

CAM

61

RAM

61

LM

60

LCM

60

CM

60

RCM

60

RM

60

LWB

55

LDM

57

CDM

57

RDM

57

RWB

55

LB

55

LCB

53

CB

53

RCB

53

RB

55

GK

18