Kota Takai72
CB

Kota Takai

Center Back • Spurs • Premier League

PAC

63

SHO

32

PAS

55

DRI

62

DEF

72

PHY

70

Tốc độ

Tăng tốc60
Tốc độ nước rút66

Dứt điểm

Dứt điểm28
Sút xa30
Chọn vị trí35
Lực sút41
Sút vô lê33
Đá phạt đền35

Chuyền bóng

Tạt bóng39
Độ xoáy40
Đá phạt28
Chuyền dài60
Chuyền ngắn67
Nhãn quan57

Rê bóng

Nhanh nhẹn51
Thăng bằng54
Kiểm soát bóng62
Điềm tĩnh66
Rê bóng65
Phản ứng70

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự72
Đánh đầu74
Cắt bóng71
Tắc bóng xoạc71
Tắc bóng đứng73

Thể chất

Quyết liệt68
Sức bật80
Sức bền55
Sức mạnh78

Thủ môn

Đổ người15
Bắt bóng13
Phát bóng5
Chọn vị trí12
Phản xạ8

Chỉ số theo vị trí

ST

52

LS

52

RS

52

LW

54

LF

54

CF

54

RF

54

RW

54

LAM

56

CAM

56

RAM

56

LM

57

LCM

60

CM

60

RCM

60

RM

57

LWB

64

LDM

67

CDM

67

RDM

67

RWB

64

LB

66

LCB

72

CB

72

RCB

72

RB

66

GK

18