Konstantinos Kotsaris69
GK

Konstantinos Kotsaris

Goalkeeper • Panathinaikos • Hellas Liga

DIV

71

HAN

65

KIC

64

POS

68

REF

73

Tốc độ

Tăng tốc52
Tốc độ nước rút45

Dứt điểm

Dứt điểm18
Sút xa13
Chọn vị trí18
Lực sút48
Sút vô lê15
Đá phạt đền32

Chuyền bóng

Tạt bóng17
Độ xoáy16
Đá phạt17
Chuyền dài22
Chuyền ngắn25
Nhãn quan43

Rê bóng

Nhanh nhẹn65
Thăng bằng54
Kiểm soát bóng19
Điềm tĩnh51
Rê bóng13
Phản ứng60

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự17
Đánh đầu20
Cắt bóng11
Tắc bóng xoạc14
Tắc bóng đứng16

Thể chất

Quyết liệt24
Sức bật68
Sức bền38
Sức mạnh66

Thủ môn

Đổ người71
Bắt bóng65
Phát bóng64
Chọn vị trí68
Phản xạ73

Chỉ số theo vị trí

ST

29

LS

29

RS

29

LW

28

LF

28

CF

28

RF

28

RW

28

LAM

29

CAM

29

RAM

29

LM

28

LCM

27

CM

27

RCM

27

RM

28

LWB

25

LDM

25

CDM

25

RDM

25

RWB

25

LB

25

LCB

26

CB

26

RCB

26

RB

25

GK

67