Kim Tae Hwan62
RBRMCMRW

Kim Tae Hwan

Right Back • Gimcheon Sangmu • K League 1

PAC

68

SHO

42

PAS

55

DRI

59

DEF

57

PHY

70

Tốc độ

Tăng tốc67
Tốc độ nước rút68

Dứt điểm

Dứt điểm35
Sút xa41
Chọn vị trí59
Lực sút56
Sút vô lê44
Đá phạt đền37

Chuyền bóng

Tạt bóng59
Độ xoáy53
Đá phạt42
Chuyền dài55
Chuyền ngắn59
Nhãn quan47

Rê bóng

Nhanh nhẹn70
Thăng bằng66
Kiểm soát bóng60
Điềm tĩnh55
Rê bóng55
Phản ứng57

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự55
Đánh đầu58
Cắt bóng55
Tắc bóng xoạc57
Tắc bóng đứng61

Thể chất

Quyết liệt69
Sức bật80
Sức bền66
Sức mạnh72

Thủ môn

Đổ người15
Bắt bóng12
Phát bóng8
Chọn vị trí12
Phản xạ10

Chỉ số theo vị trí

ST

55

LS

55

RS

55

LW

56

LF

55

CF

55

RF

55

RW

56

LAM

54

CAM

54

RAM

54

LM

57

LCM

56

CM

56

RCM

56

RM

57

LWB

60

LDM

58

CDM

58

RDM

58

RWB

60

LB

60

LCB

60

CB

60

RCB

60

RB

60

GK

17

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

Long Throw