Khaimin Lhungdim52
RBRMCMRW

Khaimin Lhungdim

Right Back • Punjab FC • ISL

PAC

55

SHO

45

PAS

47

DRI

51

DEF

48

PHY

57

Tốc độ

Tăng tốc60
Tốc độ nước rút51

Dứt điểm

Dứt điểm45
Sút xa40
Chọn vị trí46
Lực sút52
Sút vô lê39
Đá phạt đền46

Chuyền bóng

Tạt bóng51
Độ xoáy44
Đá phạt43
Chuyền dài46
Chuyền ngắn47
Nhãn quan45

Rê bóng

Nhanh nhẹn57
Thăng bằng34
Kiểm soát bóng53
Điềm tĩnh34
Rê bóng52
Phản ứng54

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự42
Đánh đầu41
Cắt bóng52
Tắc bóng xoạc48
Tắc bóng đứng52

Thể chất

Quyết liệt53
Sức bật50
Sức bền53
Sức mạnh61

Thủ môn

Đổ người13
Bắt bóng11
Phát bóng9
Chọn vị trí9
Phản xạ14

Chỉ số theo vị trí

ST

49

LS

49

RS

49

LW

50

LF

49

CF

49

RF

49

RW

50

LAM

49

CAM

49

RAM

49

LM

50

LCM

48

CM

48

RCM

48

RM

50

LWB

50

LDM

49

CDM

49

RDM

49

RWB

50

LB

49

LCB

49

CB

49

RCB

49

RB

49

GK

16

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

Intercept