Kevin Müller70
GK

Kevin Müller

Goalkeeper • FC Schalke 04 • Bundesliga

DIV

70

HAN

66

KIC

65

POS

70

REF

71

Tốc độ

Tăng tốc49
Tốc độ nước rút46

Dứt điểm

Dứt điểm13
Sút xa15
Chọn vị trí11
Lực sút49
Sút vô lê11
Đá phạt đền20

Chuyền bóng

Tạt bóng12
Độ xoáy13
Đá phạt16
Chuyền dài34
Chuyền ngắn35
Nhãn quan39

Rê bóng

Nhanh nhẹn48
Thăng bằng43
Kiểm soát bóng18
Điềm tĩnh52
Rê bóng17
Phản ứng70

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự12
Đánh đầu13
Cắt bóng20
Tắc bóng xoạc10
Tắc bóng đứng10

Thể chất

Quyết liệt41
Sức bật70
Sức bền31
Sức mạnh76

Thủ môn

Đổ người70
Bắt bóng66
Phát bóng65
Chọn vị trí70
Phản xạ71

Chỉ số theo vị trí

ST

30

LS

30

RS

30

LW

27

LF

29

CF

29

RF

29

RW

27

LAM

30

CAM

30

RAM

30

LM

29

LCM

30

CM

30

RCM

30

RM

29

LWB

26

LDM

29

CDM

29

RDM

29

RWB

26

LB

25

LCB

28

CB

28

RCB

28

RB

25

GK

73

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

Long Ball PassFar ThrowFootwork