Kevin Danso79
CB

Kevin Danso

Center Back • Spurs • Premier League

PAC

69

SHO

32

PAS

57

DRI

62

DEF

78

PHY

81

Tốc độ

Tăng tốc65
Tốc độ nước rút73

Dứt điểm

Dứt điểm26
Sút xa25
Chọn vị trí43
Lực sút49
Sút vô lê31
Đá phạt đền42

Chuyền bóng

Tạt bóng44
Độ xoáy46
Đá phạt31
Chuyền dài62
Chuyền ngắn69
Nhãn quan52

Rê bóng

Nhanh nhẹn53
Thăng bằng46
Kiểm soát bóng68
Điềm tĩnh72
Rê bóng59
Phản ứng77

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự77
Đánh đầu81
Cắt bóng77
Tắc bóng xoạc76
Tắc bóng đứng80

Thể chất

Quyết liệt85
Sức bật88
Sức bền66
Sức mạnh87

Thủ môn

Đổ người12
Bắt bóng13
Phát bóng6
Chọn vị trí11
Phản xạ15

Chỉ số theo vị trí

ST

56

LS

56

RS

56

LW

56

LF

56

CF

56

RF

56

RW

56

LAM

58

CAM

58

RAM

58

LM

59

LCM

62

CM

62

RCM

62

RM

59

LWB

69

LDM

73

CDM

73

RDM

73

RWB

69

LB

72

LCB

79

CB

79

RCB

79

RB

72

GK

19

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

Long Ball PassAerial FortressLong ThrowBruiser

Tags

Strength