Kevin Coronel63
RBLBRMLM

Kevin Coronel

Right Back • Argentinos Jrs. • LPF

PAC

70

SHO

49

PAS

63

DRI

62

DEF

57

PHY

49

Tốc độ

Tăng tốc70
Tốc độ nước rút70

Dứt điểm

Dứt điểm52
Sút xa45
Chọn vị trí62
Lực sút43
Sút vô lê54
Đá phạt đền38

Chuyền bóng

Tạt bóng63
Độ xoáy61
Đá phạt42
Chuyền dài60
Chuyền ngắn64
Nhãn quan70

Rê bóng

Nhanh nhẹn80
Thăng bằng63
Kiểm soát bóng62
Điềm tĩnh59
Rê bóng59
Phản ứng58

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự53
Đánh đầu51
Cắt bóng62
Tắc bóng xoạc59
Tắc bóng đứng59

Thể chất

Quyết liệt56
Sức bật49
Sức bền57
Sức mạnh42

Thủ môn

Đổ người8
Bắt bóng10
Phát bóng7
Chọn vị trí8
Phản xạ12

Chỉ số theo vị trí

ST

56

LS

56

RS

56

LW

61

LF

59

CF

59

RF

59

RW

61

LAM

60

CAM

60

RAM

60

LM

61

LCM

59

CM

59

RCM

59

RM

61

LWB

60

LDM

58

CDM

58

RDM

58

RWB

60

LB

60

LCB

55

CB

55

RCB

55

RB

60

GK

15