Kenny Nielsen59
CB

Kenny Nielsen

Center Back • LAFC • MLS

PAC

64

SHO

25

PAS

41

DRI

37

DEF

59

PHY

62

Tốc độ

Tăng tốc63
Tốc độ nước rút65

Dứt điểm

Dứt điểm18
Sút xa24
Chọn vị trí32
Lực sút35
Sút vô lê22
Đá phạt đền38

Chuyền bóng

Tạt bóng29
Độ xoáy27
Đá phạt30
Chuyền dài42
Chuyền ngắn54
Nhãn quan35

Rê bóng

Nhanh nhẹn50
Thăng bằng48
Kiểm soát bóng50
Điềm tĩnh42
Rê bóng23
Phản ứng52

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự61
Đánh đầu53
Cắt bóng58
Tắc bóng xoạc57
Tắc bóng đứng59

Thể chất

Quyết liệt59
Sức bật63
Sức bền51
Sức mạnh69

Thủ môn

Đổ người11
Bắt bóng15
Phát bóng11
Chọn vị trí12
Phản xạ6

Chỉ số theo vị trí

ST

38

LS

38

RS

38

LW

38

LF

38

CF

38

RF

38

RW

38

LAM

39

CAM

39

RAM

39

LM

40

LCM

42

CM

42

RCM

42

RM

40

LWB

49

LDM

50

CDM

50

RDM

50

RWB

49

LB

51

LCB

53

CB

53

RCB

53

RB

51

GK

14