Kenny Lala75
RBRM

Kenny Lala

Right Back • Stade Brestois 29 • Ligue 1 McDonald's

PAC

71

SHO

61

PAS

72

DRI

72

DEF

73

PHY

72

Tốc độ

Tăng tốc66
Tốc độ nước rút75

Dứt điểm

Dứt điểm59
Sút xa54
Chọn vị trí72
Lực sút71
Sút vô lê44
Đá phạt đền75

Chuyền bóng

Tạt bóng73
Độ xoáy75
Đá phạt75
Chuyền dài70
Chuyền ngắn74
Nhãn quan68

Rê bóng

Nhanh nhẹn65
Thăng bằng70
Kiểm soát bóng74
Điềm tĩnh72
Rê bóng73
Phản ứng71

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự74
Đánh đầu68
Cắt bóng73
Tắc bóng xoạc69
Tắc bóng đứng76

Thể chất

Quyết liệt72
Sức bật74
Sức bền75
Sức mạnh71

Thủ môn

Đổ người14
Bắt bóng6
Phát bóng7
Chọn vị trí6
Phản xạ15

Chỉ số theo vị trí

ST

69

LS

69

RS

69

LW

71

LF

70

CF

70

RF

70

RW

71

LAM

70

CAM

70

RAM

70

LM

73

LCM

72

CM

72

RCM

72

RM

73

LWB

74

LDM

73

CDM

73

RDM

73

RWB

74

LB

74

LCB

73

CB

73

RCB

73

RB

74

GK

17

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

Long Ball PassWhipped PassJockeyRelentlessLong Throw