Kenneth Schmidt68
CBLB

Kenneth Schmidt

Center Back • Dynamo Dresden • Bundesliga 2

PAC

77

SHO

26

PAS

55

DRI

60

DEF

68

PHY

70

Tốc độ

Tăng tốc76
Tốc độ nước rút78

Dứt điểm

Dứt điểm22
Sút xa22
Chọn vị trí26
Lực sút35
Sút vô lê26
Đá phạt đền34

Chuyền bóng

Tạt bóng50
Độ xoáy33
Đá phạt32
Chuyền dài62
Chuyền ngắn68
Nhãn quan42

Rê bóng

Nhanh nhẹn65
Thăng bằng54
Kiểm soát bóng64
Điềm tĩnh54
Rê bóng58
Phản ứng61

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự69
Đánh đầu62
Cắt bóng67
Tắc bóng xoạc66
Tắc bóng đứng71

Thể chất

Quyết liệt64
Sức bật81
Sức bền62
Sức mạnh76

Thủ môn

Đổ người7
Bắt bóng14
Phát bóng9
Chọn vị trí6
Phản xạ15

Chỉ số theo vị trí

ST

46

LS

46

RS

46

LW

48

LF

47

CF

47

RF

47

RW

48

LAM

49

CAM

49

RAM

49

LM

51

LCM

53

CM

53

RCM

53

RM

51

LWB

61

LDM

63

CDM

63

RDM

63

RWB

61

LB

63

LCB

67

CB

67

RCB

67

RB

63

GK

16