Kassoum Ouattara72
LBLMLW

Kassoum Ouattara

Left Back • Beşiktaş • Trendyol Süper Lig

PAC

77

SHO

44

PAS

65

DRI

69

DEF

66

PHY

68

Tốc độ

Tăng tốc76
Tốc độ nước rút78

Dứt điểm

Dứt điểm41
Sút xa40
Chọn vị trí62
Lực sút55
Sút vô lê35
Đá phạt đền36

Chuyền bóng

Tạt bóng71
Độ xoáy58
Đá phạt35
Chuyền dài62
Chuyền ngắn71
Nhãn quan59

Rê bóng

Nhanh nhẹn68
Thăng bằng74
Kiểm soát bóng70
Điềm tĩnh69
Rê bóng68
Phản ứng68

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự63
Đánh đầu59
Cắt bóng65
Tắc bóng xoạc69
Tắc bóng đứng70

Thể chất

Quyết liệt65
Sức bật72
Sức bền75
Sức mạnh65

Thủ môn

Đổ người9
Bắt bóng10
Phát bóng5
Chọn vị trí8
Phản xạ11

Chỉ số theo vị trí

ST

59

LS

59

RS

59

LW

65

LF

63

CF

63

RF

63

RW

65

LAM

64

CAM

64

RAM

64

LM

67

LCM

65

CM

65

RCM

65

RM

67

LWB

70

LDM

67

CDM

67

RDM

67

RWB

70

LB

70

LCB

66

CB

66

RCB

66

RB

70

GK

16

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

Long Throw