Kartik Hantal52
ST

Kartik Hantal

Striker • Odisha FC • ISL

PAC

52

SHO

53

PAS

40

DRI

49

DEF

18

PHY

53

Tốc độ

Tăng tốc53
Tốc độ nước rút51

Dứt điểm

Dứt điểm54
Sút xa53
Chọn vị trí52
Lực sút55
Sút vô lê38
Đá phạt đền56

Chuyền bóng

Tạt bóng30
Độ xoáy40
Đá phạt38
Chuyền dài32
Chuyền ngắn44
Nhãn quan48

Rê bóng

Nhanh nhẹn57
Thăng bằng57
Kiểm soát bóng48
Điềm tĩnh49
Rê bóng47
Phản ứng55

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự12
Đánh đầu54
Cắt bóng13
Tắc bóng xoạc18
Tắc bóng đứng15

Thể chất

Quyết liệt34
Sức bật56
Sức bền52
Sức mạnh60

Thủ môn

Đổ người8
Bắt bóng11
Phát bóng8
Chọn vị trí9
Phản xạ6

Chỉ số theo vị trí

ST

52

LW

48

RW

48

CAM

50

LM

48

CM

43

RM

46

CDM

32

LB

32

CB

30

RB

32

GK

13