Kamil Glik62
CB

Kamil Glik

Center Back • Cracovia • Ekstraklasa

PAC

31

SHO

32

PAS

43

DRI

51

DEF

60

PHY

66

Tốc độ

Tăng tốc32
Tốc độ nước rút30

Dứt điểm

Dứt điểm27
Sút xa20
Chọn vị trí24
Lực sút57
Sút vô lê17
Đá phạt đền39

Chuyền bóng

Tạt bóng29
Độ xoáy35
Đá phạt26
Chuyền dài57
Chuyền ngắn61
Nhãn quan23

Rê bóng

Nhanh nhẹn30
Thăng bằng33
Kiểm soát bóng60
Điềm tĩnh68
Rê bóng49
Phản ứng57

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự66
Đánh đầu68
Cắt bóng62
Tắc bóng xoạc49
Tắc bóng đứng52

Thể chất

Quyết liệt74
Sức bật67
Sức bền33
Sức mạnh80

Thủ môn

Đổ người10
Bắt bóng14
Phát bóng5
Chọn vị trí8
Phản xạ10

Chỉ số theo vị trí

ST

46

LS

46

RS

46

LW

40

LF

43

CF

43

RF

43

RW

40

LAM

43

CAM

43

RAM

43

LM

43

LCM

49

CM

49

RCM

49

RM

43

LWB

52

LDM

60

CDM

60

RDM

60

RWB

52

LB

53

LCB

65

CB

65

RCB

65

RB

53

GK

15