Kacper Łukasiak64
CAMCMCDM

Kacper Łukasiak

Center Attacking Midfielder • GKS Katowice • Ekstraklasa

PAC

68

SHO

57

PAS

64

DRI

66

DEF

50

PHY

61

Tốc độ

Tăng tốc67
Tốc độ nước rút69

Dứt điểm

Dứt điểm58
Sút xa54
Chọn vị trí64
Lực sút59
Sút vô lê47
Đá phạt đền55

Chuyền bóng

Tạt bóng61
Độ xoáy65
Đá phạt53
Chuyền dài63
Chuyền ngắn66
Nhãn quan65

Rê bóng

Nhanh nhẹn65
Thăng bằng68
Kiểm soát bóng67
Điềm tĩnh61
Rê bóng66
Phản ứng62

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự50
Đánh đầu53
Cắt bóng44
Tắc bóng xoạc51
Tắc bóng đứng54

Thể chất

Quyết liệt59
Sức bật62
Sức bền63
Sức mạnh60

Thủ môn

Đổ người6
Bắt bóng10
Phát bóng9
Chọn vị trí9
Phản xạ7

Chỉ số theo vị trí

ST

61

LS

61

RS

61

LW

63

LF

63

CF

63

RF

63

RW

63

LAM

64

CAM

64

RAM

64

LM

64

LCM

62

CM

62

RCM

62

RM

64

LWB

58

LDM

58

CDM

58

RDM

58

RWB

58

LB

57

LCB

54

CB

54

RCB

54

RB

57

GK

14