TRẠMFCCAREER
Dữ liệu cầu thủĐội hìnhCông cụTrò chơiCareerModsHướng dẫnCộng đồng

EA SPORTS FC 27 Career Mode

Tìm cầu thủ. Chọn tương lai.

Chỉ số, tiềm năng và ngân sách — mọi thông tin cho kỳ chuyển nhượng của bạn.

ModsCầu thủHướng dẫnCông cụ

Thêm

Trang chủTrò chơiXây dựng đội hìnhCộng đồngChat hỗ trợ
/
/
Trang chủ/Database cầu thủ/Kacper Tobiasz
GK
Kacper TobiaszEA SPORTS FC 27

KacperTobiasz

Gaziantep FKTrendyol Süper Lig

Poland23 tuổi

Goalkeeper · 191 cm · 80 kg · Chân trái

OVR66Chỉ số tổng
›
POT73+7Tiềm năng

Thủ môn

Còn phát triển tốt

Xem chỉ số chi tiết ↓
DIVĐổ người
64
HANBắt bóng
63
KICPhát bóng
64
POSChọn vị trí
66
REFPhản xạ
67
Tuổi
23
Chiều cao
191 cm
Chân thuận
Chân trái
Kỹ năng đi bóng
—
Chân không thuận
Uy tín
Chân dungChỉ số nổi bậtChỉ số chi tiếtVị trí thi đấuHồ sơ cầu thủBình luậnCầu thủ liên quan

Nhận định

Chân dung cầu thủ

Thủ môn

Bộ chỉ số hiện có cho thấy khả năng cản phá và khả năng bắt giữ bóng, chưa đủ để xác định một sở trường rõ rệt. Nhận định dựa trên các chỉ số hiện có.

Vì sao có nhận định này?
  • khả năng cản phá — Phản xạ 67, Đổ người 64, Chọn vị trí 66
  • khả năng bắt giữ bóng — Bắt bóng 63, Chọn vị trí 66

Nhận định từ bộ chỉ số đang hiển thị · Dữ liệu FC 27 · Xem toàn bộ chỉ số

02 · Điểm mạnh

Chỉ số nổi bật

6 kỹ năng mạnh nhất của Kacper Tobiasz

Mạnh nhất

Phản xạ

67

Trung bình

#2

Chọn vị trí

66

Trung bình

#3

Đổ người

64

Trung bình

#4

Phát bóng

64

Trung bình

#5

Bắt bóng

63

Trung bình

#6

Phản ứng

62

Trung bình

03 · Kỹ năng chi tiết

Toàn bộ chỉ số

Thang điểm 1–99. Vạch mờ trên thanh là mốc 70 và 85.

YếuTrung bìnhTốtRất tốtXuất sắc

Thủ môn

TB65
Đổ người64
Bắt bóng63
Phát bóng64
Chọn vị trí66
Phản xạ67

Tốc độ

TB27
Tăng tốc32
Tốc độ nước rút22

Dứt điểm

TB14
Dứt điểm7
Sút xa6
Chọn vị trí7
Lực sút48
Sút vô lê7
Đá phạt đền11

Chuyền bóng

TB22
Tạt bóng11
Độ xoáy12
Đá phạt11
Chuyền dài27
Chuyền ngắn24
Nhãn quan44

Rê bóng

TB28
Nhanh nhẹn23
Thăng bằng28
Kiểm soát bóng11
Điềm tĩnh37
Rê bóng8
Phản ứng62

Phòng ngự

TB12
Ý thức phòng ngự8
Đánh đầu10
Cắt bóng16
Tắc bóng xoạc14
Tắc bóng đứng13

Thể chất

TB41
Quyết liệt22
Sức bật55
Sức bền26
Sức mạnh60

04 · Vị trí thi đấu

Vị trí thi đấu

Chỉ số khi đá ở từng vị trí — vị trí chính được đánh dấu.

STLSRSLWLFCFRFRWLAMCAMRAMLMLCMCMRCMRMLWBLDMCDMRDMRWBLBLCBCBRCBRBGK

ST

21

LS

21

RS

21

LW

19

LF

21

CF

21

RF

21

RW

19

LAM

22

CAM

22

RAM

22

LM

21

LCM

24

CM

24

RCM

24

RM

21

LWB

20

LDM

24

CDM

24

RDM

24

RWB

20

LB

20

LCB

22

CB

22

RCB

22

RB

20

GK

66

Chính

Chuyển nhượng

Giá trị & lương

€700.000

Lương / tuần
€2.000
Phí giải phóng hợp đồng
€2.900.000
Hợp đồng đến
2029

Giá tham khảo theo Transfermarkt — trong game có thể thương lượng khác.

Hồ sơ cầu thủ

Quốc tịchPoland
CLBGaziantep FK
Giải đấuTrendyol Süper Lig
Tuổi23 tuổi
Chiều cao191 cm
Cân nặng80 kg
Chân thuậnChân trái
Dáng ngườiLean (185+)
Kỹ năng đi bóng—
Chân không thuận
Uy tín quốc tế
Xếp hạng EA#10829

Hợp đồng & Đội tuyển

Số áo CLB25
Vị trí ở CLBGK
Ngày gia nhập29/7/2026
Hợp đồng đến năm2029

Cộng đồng

Bình luận & đánh giá

Người chơi nói gì về Kacper Tobiasz?

—/10

Điểm cộng đồng

Chưa có lượt chấm nào

Đồng đội tại Gaziantep FK

Alexandru Maxim
OVR74
›
POT77+3
CAM

Alexandru Maxim

Gaziantep FK

€300K

Kacper Kozłowski
OVR72
›
POT82+10
CM

Kacper Kozłowski

Gaziantep FK

€6M

Luis Pérez
OVR70
›
POT74+4
RB

Luis Pérez

Gaziantep FK

€800K

Abakar Sylla
OVR70
›
POT78+8
CB

Abakar Sylla

Gaziantep FK

€2.5M

Deian Sorescu
OVR69
›
POT72+3
RM

Deian Sorescu

Gaziantep FK

€1.5M

Trivante Stewart
OVR69
›
POT77+8
ST

Trivante Stewart

Gaziantep FK