TRẠMFCCAREER
Dữ liệu cầu thủĐội hìnhCông cụTrò chơiCareerModsHướng dẫnCộng đồng

EA SPORTS FC 27 Career Mode

Tìm cầu thủ. Chọn tương lai.

Chỉ số, tiềm năng và ngân sách — mọi thông tin cho kỳ chuyển nhượng của bạn.

ModsCầu thủHướng dẫnCông cụ

Thêm

Trang chủTrò chơiXây dựng đội hìnhCộng đồngChat hỗ trợ
/
/
Trang chủ/Database cầu thủ/Kacper Chodyna
RMRW
Kacper ChodynaEA SPORTS FC 27

KacperChodyna

Legia WarszawaEkstraklasa

Poland27 tuổi

Right Midfielder · 176 cm · 68 kg · Chân phải

OVR66Chỉ số tổng
›
POT69+3Tiềm năng

Cầu thủ chạy cánh

Gần chạm trần

Xem chỉ số chi tiết ↓
PACTốc độ
82
SHODứt điểm
61
PASChuyền bóng
62
DRIRê bóng
65
DEFPhòng ngự
59
PHYThể chất
64
Tuổi
27
Chiều cao
176 cm
Chân thuận
Chân phải
Kỹ năng đi bóng
Chân không thuận
Uy tín
Chân dungChỉ số nổi bậtChỉ số chi tiếtVị trí thi đấuHồ sơ cầu thủBình luậnCầu thủ liên quan

Nhận định

Chân dung cầu thủ

Cầu thủ chạy cánh

Trong bộ kỹ năng hiện có, thiên hướng rõ hơn nằm ở khả năng chạy khai thác khoảng trống và khả năng dẫn bóng tiến lên. Nhận định dựa trên các chỉ số hiện có.

Vì sao có nhận định này?
  • khả năng chạy khai thác khoảng trống — Tăng tốc 81, Tốc độ nước rút 83, Chọn vị trí 63
  • khả năng dẫn bóng tiến lên — Rê bóng 62, Kiểm soát bóng 63, Nhanh nhẹn 81, Tăng tốc 81

Nhận định từ bộ chỉ số đang hiển thị · Dữ liệu FC 27 · Xem toàn bộ chỉ số

02 · Điểm mạnh

Chỉ số nổi bật

6 kỹ năng mạnh nhất của Kacper Chodyna

Mạnh nhất

Tốc độ nước rút

83

Rất tốt

#2

Tăng tốc

81

Rất tốt

#3

Nhanh nhẹn

81

Rất tốt

#4

Thăng bằng

77

Tốt

#5

Sức bền

71

Tốt

#6

Sức bật

70

Tốt

03 · Kỹ năng chi tiết

Toàn bộ chỉ số

Thang điểm 1–99. Vạch mờ trên thanh là mốc 70 và 85.

YếuTrung bìnhTốtRất tốtXuất sắc

Tốc độ

TB82
Tăng tốc81
Tốc độ nước rút83

Dứt điểm

TB60
Dứt điểm61
Sút xa61
Chọn vị trí63
Lực sút64
Sút vô lê45
Đá phạt đền66

Chuyền bóng

TB60
Tạt bóng62
Độ xoáy51
Đá phạt55
Chuyền dài63
Chuyền ngắn63
Nhãn quan64

Rê bóng

TB68
Nhanh nhẹn81
Thăng bằng77
Kiểm soát bóng63
Điềm tĩnh65
Rê bóng62
Phản ứng61

Phòng ngự

TB59
Ý thức phòng ngự56
Đánh đầu54
Cắt bóng62
Tắc bóng xoạc60
Tắc bóng đứng61

Thể chất

TB66
Quyết liệt62
Sức bật70
Sức bền71
Sức mạnh60

Thủ môn

TB10
Đổ người9
Bắt bóng7
Phát bóng6
Chọn vị trí14
Phản xạ14

04 · Vị trí thi đấu

Vị trí thi đấu

Chỉ số khi đá ở từng vị trí — vị trí chính được đánh dấu.

STLSRSLWLFCFRFRWLAMCAMRAMLMLCMCMRCMRMLWBLDMCDMRDMRWBLBLCBCBRCBRBGK

ST

64

LS

64

RS

64

LW

67

LF

65

CF

65

RF

65

RW

67

LAM

66

CAM

66

RAM

66

LM

67

LCM

64

CM

64

RCM

64

RM

67

Chính

LWB

65

LDM

63

CDM

63

RDM

63

RWB

65

LB

65

LCB

61

CB

61

RCB

61

RB

65

GK

17

Chuyển nhượng

Giá trị & lương

€400.000

Lương / tuần
€5.000
Phí giải phóng hợp đồng
€2.100.000
Hợp đồng đến
2028

Giá tham khảo theo Transfermarkt — trong game có thể thương lượng khác.

Hồ sơ cầu thủ

Quốc tịchPoland
CLBLegia Warszawa
Giải đấuEkstraklasa
Tuổi27 tuổi
Chiều cao176 cm
Cân nặng68 kg
Chân thuậnChân phải
Dáng ngườiNormal (170-185)
Kỹ năng đi bóng
Chân không thuận
Uy tín quốc tế
Xếp hạng EA#10125

Hợp đồng & Đội tuyển

Số áo CLB11
Vị trí ở CLBRM
Ngày gia nhập1/7/2024
Hợp đồng đến năm2028

Cộng đồng

Bình luận & đánh giá

Người chơi nói gì về Kacper Chodyna?

—/10

Điểm cộng đồng

Chưa có lượt chấm nào

Đồng đội tại Legia Warszawa

Jan Kuchta
OVR74
›
POT77+3
ST

Jan Kuchta

Legia Warszawa

€2.7M

Kamil Piątkowski
OVR70
›
POT73+3
CB

Kamil Piątkowski

Legia Warszawa

€2.5M

Ottó Hindrich
OVR70
›
POT75+5
GK

Ottó Hindrich

Legia Warszawa

€2M

Damian Szymański
OVR70
›
POT75+5
CDM

Damian Szymański

Legia Warszawa

€700K

Bartosz Kapustka
OVR70
›
POT72+2
CM

Bartosz Kapustka

Legia Warszawa

€800K

Juergen Elitim
OVR69
›
POT—
CM

Juergen Elitim

Legia Warszawa