Justin Lonwijk66
CMRMCDMRW

Justin Lonwijk

Center Midfielder • Dynamo Kyiv • Ukrayina Liha

PAC

70

SHO

62

PAS

63

DRI

65

DEF

61

PHY

75

Tốc độ

Tăng tốc68
Tốc độ nước rút72

Dứt điểm

Dứt điểm60
Sút xa64
Chọn vị trí67
Lực sút68
Sút vô lê56
Đá phạt đền51

Chuyền bóng

Tạt bóng55
Độ xoáy60
Đá phạt53
Chuyền dài66
Chuyền ngắn68
Nhãn quan65

Rê bóng

Nhanh nhẹn67
Thăng bằng57
Kiểm soát bóng68
Điềm tĩnh66
Rê bóng64
Phản ứng67

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự63
Đánh đầu60
Cắt bóng62
Tắc bóng xoạc55
Tắc bóng đứng62

Thể chất

Quyết liệt69
Sức bật78
Sức bền68
Sức mạnh81

Thủ môn

Đổ người7
Bắt bóng9
Phát bóng8
Chọn vị trí11
Phản xạ7

Chỉ số theo vị trí

ST

66

LS

66

RS

66

LW

66

LF

67

CF

67

RF

67

RW

66

LAM

67

CAM

67

RAM

67

LM

66

LCM

66

CM

66

RCM

66

RM

66

LWB

65

LDM

66

CDM

66

RDM

66

RWB

65

LB

64

LCB

65

CB

65

RCB

65

RB

64

GK

15