Justin Heekeren66
GK

Justin Heekeren

Goalkeeper • RSC Anderlecht • 1A Pro League

DIV

66

HAN

58

KIC

72

POS

66

REF

71

Tốc độ

Tăng tốc38
Tốc độ nước rút40

Dứt điểm

Dứt điểm12
Sút xa13
Chọn vị trí17
Lực sút54
Sút vô lê12
Đá phạt đền11

Chuyền bóng

Tạt bóng11
Độ xoáy14
Đá phạt13
Chuyền dài41
Chuyền ngắn43
Nhãn quan54

Rê bóng

Nhanh nhẹn36
Thăng bằng35
Kiểm soát bóng18
Điềm tĩnh38
Rê bóng14
Phản ứng59

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự15
Đánh đầu20
Cắt bóng12
Tắc bóng xoạc14
Tắc bóng đứng12

Thể chất

Quyết liệt31
Sức bật63
Sức bền32
Sức mạnh70

Thủ môn

Đổ người66
Bắt bóng58
Phát bóng72
Chọn vị trí66
Phản xạ71

Chỉ số theo vị trí

ST

29

LS

29

RS

29

LW

26

LF

29

CF

29

RF

29

RW

26

LAM

32

CAM

32

RAM

32

LM

29

LCM

33

CM

33

RCM

33

RM

29

LWB

24

LDM

30

CDM

30

RDM

30

RWB

24

LB

24

LCB

27

CB

27

RCB

27

RB

24

GK

65

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

Footwork