Justin Haak68
CBCDMCM

Justin Haak

Center Back • LA Galaxy • MLS

PAC

56

SHO

41

PAS

60

DRI

64

DEF

68

PHY

70

Tốc độ

Tăng tốc52
Tốc độ nước rút59

Dứt điểm

Dứt điểm38
Sút xa40
Chọn vị trí55
Lực sút46
Sút vô lê31
Đá phạt đền42

Chuyền bóng

Tạt bóng45
Độ xoáy54
Đá phạt32
Chuyền dài66
Chuyền ngắn72
Nhãn quan57

Rê bóng

Nhanh nhẹn57
Thăng bằng61
Kiểm soát bóng64
Điềm tĩnh60
Rê bóng65
Phản ứng69

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự68
Đánh đầu64
Cắt bóng72
Tắc bóng xoạc66
Tắc bóng đứng68

Thể chất

Quyết liệt69
Sức bật69
Sức bền65
Sức mạnh73

Thủ môn

Đổ người13
Bắt bóng12
Phát bóng9
Chọn vị trí7
Phản xạ11

Chỉ số theo vị trí

ST

52

LS

52

RS

52

LW

55

LF

55

CF

55

RF

55

RW

55

LAM

58

CAM

58

RAM

58

LM

56

LCM

60

CM

60

RCM

60

RM

56

LWB

59

LDM

63

CDM

63

RDM

63

RWB

59

LB

60

LCB

63

CB

63

RCB

63

RB

60

GK

16

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

Slide Tackle