Julius Dirksen66
CBLB

Julius Dirksen

Center Back • Go Ahead Eagles • Eredivisie

PAC

64

SHO

30

PAS

52

DRI

57

DEF

67

PHY

64

Tốc độ

Tăng tốc65
Tốc độ nước rút63

Dứt điểm

Dứt điểm25
Sút xa23
Chọn vị trí24
Lực sút47
Sút vô lê27
Đá phạt đền45

Chuyền bóng

Tạt bóng52
Độ xoáy30
Đá phạt32
Chuyền dài62
Chuyền ngắn65
Nhãn quan30

Rê bóng

Nhanh nhẹn57
Thăng bằng59
Kiểm soát bóng59
Điềm tĩnh55
Rê bóng56
Phản ứng59

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự69
Đánh đầu66
Cắt bóng62
Tắc bóng xoạc67
Tắc bóng đứng68

Thể chất

Quyết liệt63
Sức bật70
Sức bền60
Sức mạnh66

Thủ môn

Đổ người13
Bắt bóng13
Phát bóng8
Chọn vị trí7
Phản xạ8

Chỉ số theo vị trí

ST

47

LS

47

RS

47

LW

49

LF

47

CF

47

RF

47

RW

49

LAM

48

CAM

48

RAM

48

LM

52

LCM

51

CM

51

RCM

51

RM

52

LWB

59

LDM

59

CDM

59

RDM

59

RWB

59

LB

60

LCB

61

CB

61

RCB

61

RB

60

GK

15