Julián López70
CDMCM

Julián López

Center Defensive Midfielder • Defensa • LPF

PAC

70

SHO

54

PAS

65

DRI

71

DEF

66

PHY

70

Tốc độ

Tăng tốc72
Tốc độ nước rút69

Dứt điểm

Dứt điểm49
Sút xa65
Chọn vị trí73
Lực sút55
Sút vô lê46
Đá phạt đền49

Chuyền bóng

Tạt bóng55
Độ xoáy57
Đá phạt45
Chuyền dài65
Chuyền ngắn73
Nhãn quan67

Rê bóng

Nhanh nhẹn76
Thăng bằng54
Kiểm soát bóng71
Điềm tĩnh64
Rê bóng74
Phản ứng65

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự66
Đánh đầu55
Cắt bóng63
Tắc bóng xoạc67
Tắc bóng đứng71

Thể chất

Quyết liệt72
Sức bật69
Sức bền77
Sức mạnh65

Thủ môn

Đổ người7
Bắt bóng6
Phát bóng15
Chọn vị trí13
Phản xạ12

Chỉ số theo vị trí

ST

63

LS

63

RS

63

LW

67

LF

67

CF

67

RF

67

RW

67

LAM

69

CAM

69

RAM

69

LM

68

LCM

69

CM

69

RCM

69

RM

68

LWB

68

LDM

69

CDM

69

RDM

69

RWB

68

LB

67

LCB

66

CB

66

RCB

66

RB

67

GK

16