Julián Contrera65
RMCMLMRW

Julián Contrera

Right Midfielder • Sarmiento • LPF

PAC

68

SHO

60

PAS

60

DRI

69

DEF

48

PHY

57

Tốc độ

Tăng tốc69
Tốc độ nước rút68

Dứt điểm

Dứt điểm60
Sút xa61
Chọn vị trí63
Lực sút57
Sút vô lê62
Đá phạt đền55

Chuyền bóng

Tạt bóng59
Độ xoáy65
Đá phạt59
Chuyền dài51
Chuyền ngắn63
Nhãn quan60

Rê bóng

Nhanh nhẹn70
Thăng bằng90
Kiểm soát bóng66
Điềm tĩnh54
Rê bóng72
Phản ứng61

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự27
Đánh đầu44
Cắt bóng61
Tắc bóng xoạc56
Tắc bóng đứng59

Thể chất

Quyết liệt32
Sức bật57
Sức bền64
Sức mạnh64

Thủ môn

Đổ người10
Bắt bóng8
Phát bóng8
Chọn vị trí14
Phản xạ5

Chỉ số theo vị trí

ST

61

LS

61

RS

61

LW

64

LF

63

CF

63

RF

63

RW

64

LAM

62

CAM

62

RAM

62

LM

62

LCM

57

CM

57

RCM

57

RM

62

LWB

50

LDM

46

CDM

46

RDM

46

RWB

50

LB

46

LCB

40

CB

40

RCB

40

RB

46

GK

15