Julian Bakkeli Gonstad62
ST

Julian Bakkeli Gonstad

Striker • KFUM-Kameratene • Eliteserien

PAC

69

SHO

61

PAS

53

DRI

65

DEF

21

PHY

53

Tốc độ

Tăng tốc74
Tốc độ nước rút64

Dứt điểm

Dứt điểm62
Sút xa59
Chọn vị trí65
Lực sút63
Sút vô lê57
Đá phạt đền50

Chuyền bóng

Tạt bóng45
Độ xoáy52
Đá phạt43
Chuyền dài54
Chuyền ngắn58
Nhãn quan52

Rê bóng

Nhanh nhẹn85
Thăng bằng80
Kiểm soát bóng63
Điềm tĩnh58
Rê bóng61
Phản ứng62

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự10
Đánh đầu57
Cắt bóng21
Tắc bóng xoạc23
Tắc bóng đứng19

Thể chất

Quyết liệt52
Sức bật63
Sức bền53
Sức mạnh52

Thủ môn

Đổ người9
Bắt bóng7
Phát bóng13
Chọn vị trí9
Phản xạ9

Chỉ số theo vị trí

ST

60

LS

60

RS

60

LW

60

LF

60

CF

60

RF

60

RW

60

LAM

60

CAM

60

RAM

60

LM

58

LCM

53

CM

53

RCM

53

RM

58

LWB

41

LDM

40

CDM

40

RDM

40

RWB

41

LB

39

LCB

34

CB

34

RCB

34

RB

39

GK

15