Juan Pablo Pignani66
CB

Juan Pablo Pignani

Center Back • Central Córdoba • LPF

PAC

54

SHO

37

PAS

52

DRI

63

DEF

65

PHY

74

Tốc độ

Tăng tốc53
Tốc độ nước rút54

Dứt điểm

Dứt điểm33
Sút xa39
Chọn vị trí50
Lực sút42
Sút vô lê29
Đá phạt đền42

Chuyền bóng

Tạt bóng45
Độ xoáy55
Đá phạt40
Chuyền dài50
Chuyền ngắn68
Nhãn quan34

Rê bóng

Nhanh nhẹn65
Thăng bằng52
Kiểm soát bóng63
Điềm tĩnh55
Rê bóng64
Phản ứng61

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự66
Đánh đầu58
Cắt bóng65
Tắc bóng xoạc67
Tắc bóng đứng67

Thể chất

Quyết liệt63
Sức bật69
Sức bền77
Sức mạnh77

Thủ môn

Đổ người12
Bắt bóng12
Phát bóng7
Chọn vị trí6
Phản xạ11

Chỉ số theo vị trí

ST

52

LS

52

RS

52

LW

54

LF

53

CF

53

RF

53

RW

54

LAM

54

CAM

54

RAM

54

LM

56

LCM

57

CM

57

RCM

57

RM

56

LWB

63

LDM

64

CDM

64

RDM

64

RWB

63

LB

63

LCB

66

CB

66

RCB

66

RB

63

GK

16