Juan José Mina61
RB

Juan José Mina

Right Back • Red Bulls • MLS

PAC

70

SHO

40

PAS

50

DRI

56

DEF

58

PHY

60

Tốc độ

Tăng tốc69
Tốc độ nước rút70

Dứt điểm

Dứt điểm41
Sút xa36
Chọn vị trí46
Lực sút38
Sút vô lê35
Đá phạt đền44

Chuyền bóng

Tạt bóng60
Độ xoáy44
Đá phạt37
Chuyền dài50
Chuyền ngắn56
Nhãn quan35

Rê bóng

Nhanh nhẹn68
Thăng bằng66
Kiểm soát bóng54
Điềm tĩnh48
Rê bóng55
Phản ứng59

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự59
Đánh đầu56
Cắt bóng59
Tắc bóng xoạc56
Tắc bóng đứng59

Thể chất

Quyết liệt52
Sức bật66
Sức bền61
Sức mạnh63

Thủ môn

Đổ người14
Bắt bóng8
Phát bóng9
Chọn vị trí8
Phản xạ7

Chỉ số theo vị trí

ST

52

LS

52

RS

52

LW

55

LF

52

CF

52

RF

52

RW

55

LAM

52

CAM

52

RAM

52

LM

56

LCM

53

CM

53

RCM

53

RM

56

LWB

61

LDM

58

CDM

58

RDM

58

RWB

61

LB

62

LCB

60

CB

60

RCB

60

RB

62

GK

15