JT Marcinkowski66
GK

JT Marcinkowski

Goalkeeper • LA Galaxy • MLS

DIV

65

HAN

65

KIC

67

POS

65

REF

65

Tốc độ

Tăng tốc21
Tốc độ nước rút24

Dứt điểm

Dứt điểm7
Sút xa7
Chọn vị trí6
Lực sút50
Sút vô lê8
Đá phạt đền18

Chuyền bóng

Tạt bóng11
Độ xoáy12
Đá phạt13
Chuyền dài36
Chuyền ngắn46
Nhãn quan36

Rê bóng

Nhanh nhẹn23
Thăng bằng45
Kiểm soát bóng25
Điềm tĩnh52
Rê bóng15
Phản ứng60

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự12
Đánh đầu15
Cắt bóng11
Tắc bóng xoạc14
Tắc bóng đứng13

Thể chất

Quyết liệt43
Sức bật56
Sức bền40
Sức mạnh68

Thủ môn

Đổ người65
Bắt bóng65
Phát bóng67
Chọn vị trí65
Phản xạ65

Chỉ số theo vị trí

ST

25

LS

25

RS

25

LW

22

LF

25

CF

25

RF

25

RW

22

LAM

27

CAM

27

RAM

27

LM

26

LCM

31

CM

31

RCM

31

RM

26

LWB

24

LDM

30

CDM

30

RDM

30

RWB

24

LB

23

LCB

26

CB

26

RCB

26

RB

23

GK

64

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

Cross Claimer