TRẠMFCCAREER
Dữ liệu cầu thủĐội hìnhCông cụTrò chơiCareerModsHướng dẫnCộng đồng

EA SPORTS FC 27 Career Mode

Tìm cầu thủ. Chọn tương lai.

Chỉ số, tiềm năng và ngân sách — mọi thông tin cho kỳ chuyển nhượng của bạn.

ModsCầu thủHướng dẫnCông cụ

Thêm

Trang chủTrò chơiXây dựng đội hìnhCộng đồngChat hỗ trợ
/
/
Trang chủ/Database cầu thủ/Joyeux Masanka Bungi
LMLBLW
Joyeux Masanka BungiEA SPORTS FC 27

JoyeuxMasanka Bungi

VfB Stuttgart IIBundesliga

Belgium19 tuổi

Left Midfielder · 186 cm · 78 kg · Chân trái

OVR60Chỉ số tổng
›
POT78+18Tiềm năng

Cầu thủ chạy cánh

Còn tăng mạnh — mua sớm

Xem chỉ số chi tiết ↓
PACTốc độ
67
SHODứt điểm
51
PASChuyền bóng
60
DRIRê bóng
56
DEFPhòng ngự
50
PHYThể chất
61
Tuổi
19
Chiều cao
186 cm
Chân thuận
Chân trái
Kỹ năng đi bóng
Chân không thuận
Uy tín
Chân dungChỉ số nổi bậtChỉ số chi tiếtVị trí thi đấuHồ sơ cầu thủBình luậnCầu thủ liên quan

Nhận định

Chân dung cầu thủ

Cầu thủ chạy cánh

Trong bộ kỹ năng hiện có, thiên hướng rõ hơn nằm ở khả năng chạy khai thác khoảng trống và khả năng tạt bóng từ biên. Nhận định dựa trên các chỉ số hiện có.

Vì sao có nhận định này?
  • khả năng chạy khai thác khoảng trống — Tăng tốc 70, Tốc độ nước rút 65, Chọn vị trí 57
  • khả năng tạt bóng từ biên — Tạt bóng 62, Chuyền ngắn 63, Độ xoáy 55

Nhận định từ bộ chỉ số đang hiển thị · Dữ liệu FC 27 · Xem toàn bộ chỉ số

02 · Điểm mạnh

Chỉ số nổi bật

6 kỹ năng mạnh nhất của Joyeux Masanka Bungi

Mạnh nhất

Tăng tốc

70

Tốt

#2

Sức bật

69

Trung bình

#3

Tốc độ nước rút

65

Trung bình

#4

Lực sút

64

Trung bình

#5

Chuyền ngắn

63

Trung bình

#6

Quyết liệt

63

Trung bình

03 · Kỹ năng chi tiết

Toàn bộ chỉ số

Thang điểm 1–99. Vạch mờ trên thanh là mốc 70 và 85.

YếuTrung bìnhTốtRất tốtXuất sắc

Tốc độ

TB68
Tăng tốc70
Tốc độ nước rút65

Dứt điểm

TB52
Dứt điểm45
Sút xa50
Chọn vị trí57
Lực sút64
Sút vô lê45
Đá phạt đền50

Chuyền bóng

TB57
Tạt bóng62
Độ xoáy55
Đá phạt45
Chuyền dài62
Chuyền ngắn63
Nhãn quan55

Rê bóng

TB55
Nhanh nhẹn54
Thăng bằng56
Kiểm soát bóng53
Điềm tĩnh50
Rê bóng60
Phản ứng55

Phòng ngự

TB51
Ý thức phòng ngự40
Đánh đầu60
Cắt bóng46
Tắc bóng xoạc55
Tắc bóng đứng56

Thể chất

TB63
Quyết liệt63
Sức bật69
Sức bền55
Sức mạnh63

Thủ môn

TB11
Đổ người14
Bắt bóng10
Phát bóng11
Chọn vị trí8
Phản xạ12

04 · Vị trí thi đấu

Vị trí thi đấu

Chỉ số khi đá ở từng vị trí — vị trí chính được đánh dấu.

STLSRSLWLFCFRFRWLAMCAMRAMLMLCMCMRCMRMLWBLDMCDMRDMRWBLBLCBCBRCBRBGK

ST

57

LS

57

RS

57

LW

59

LF

58

CF

58

RF

58

RW

59

LAM

58

CAM

58

RAM

58

LM

60

Chính

LCM

58

CM

58

RCM

58

RM

60

LWB

57

LDM

56

CDM

56

RDM

56

RWB

57

LB

56

LCB

55

CB

55

RCB

55

RB

56

GK

16

Chuyển nhượng

Giá trị & lương

€400.000

Lương / tuần
€6.000
Phí giải phóng hợp đồng
€1.900.000
Hợp đồng đến
2027Sắp hết hạn

Giá tham khảo theo Transfermarkt — trong game có thể thương lượng khác.

Hồ sơ cầu thủ

Quốc tịchBelgium
CLBVfB Stuttgart II
Giải đấuBundesliga
Tuổi19 tuổi
Chiều cao186 cm
Cân nặng78 kg
Chân thuậnChân trái
Dáng ngườiLean (185+)
Kỹ năng đi bóng
Chân không thuận
Uy tín quốc tế
Xếp hạng EA#16344

Hợp đồng & Đội tuyển

Số áo CLB24
Vị trí ở CLBLB
Ngày gia nhập1/7/2025
Hợp đồng đến năm2027

Cộng đồng

Bình luận & đánh giá

Người chơi nói gì về Joyeux Masanka Bungi?

—/10

Điểm cộng đồng

Chưa có lượt chấm nào

Đồng đội tại VfB Stuttgart II

Nicolás Sessa
OVR66
›
POT66
CAM

Nicolás Sessa

VfB Stuttgart II

€475K

Maximilian Herwerth
OVR63
›
POT77+14
CB

Maximilian Herwerth

VfB Stuttgart II

€500K

Michael Glück
OVR63
›
POT72+9
CB

Michael Glück

VfB Stuttgart II

€1M

Dominik Nothnagel
OVR63
›
POT63
CB

Dominik Nothnagel

VfB Stuttgart II

€400K

Jordan Majchrzak
OVR62
›
POT70+8
ST

Jordan Majchrzak

VfB Stuttgart II

€725K

Lauri Penna
OVR62
›
POT77+15
CAM

Lauri Penna

VfB Stuttgart II

€475K