Jostein Gundersen68
CB

Jostein Gundersen

Center Back • FK Bodø/Glimt • Eliteserien

PAC

51

SHO

45

PAS

54

DRI

60

DEF

68

PHY

74

Tốc độ

Tăng tốc52
Tốc độ nước rút50

Dứt điểm

Dứt điểm42
Sút xa38
Chọn vị trí44
Lực sút60
Sút vô lê42
Đá phạt đền42

Chuyền bóng

Tạt bóng42
Độ xoáy45
Đá phạt34
Chuyền dài60
Chuyền ngắn66
Nhãn quan50

Rê bóng

Nhanh nhẹn59
Thăng bằng70
Kiểm soát bóng63
Điềm tĩnh65
Rê bóng54
Phản ứng74

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự69
Đánh đầu64
Cắt bóng68
Tắc bóng xoạc64
Tắc bóng đứng68

Thể chất

Quyết liệt68
Sức bật72
Sức bền69
Sức mạnh80

Thủ môn

Đổ người15
Bắt bóng9
Phát bóng15
Chọn vị trí10
Phản xạ8

Chỉ số theo vị trí

ST

57

LS

57

RS

57

LW

54

LF

56

CF

56

RF

56

RW

54

LAM

56

CAM

56

RAM

56

LM

57

LCM

61

CM

61

RCM

61

RM

57

LWB

64

LDM

68

CDM

68

RDM

68

RWB

64

LB

65

LCB

71

CB

71

RCB

71

RB

65

GK

17

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

BlockInterceptAnticipateAerial FortressBruiser