Joshua Torquato54
LBLM

Joshua Torquato

Left Back • FC Dallas • MLS

PAC

59

SHO

33

PAS

40

DRI

48

DEF

51

PHY

50

Tốc độ

Tăng tốc64
Tốc độ nước rút55

Dứt điểm

Dứt điểm32
Sút xa25
Chọn vị trí45
Lực sút42
Sút vô lê25
Đá phạt đền36

Chuyền bóng

Tạt bóng52
Độ xoáy40
Đá phạt25
Chuyền dài36
Chuyền ngắn42
Nhãn quan30

Rê bóng

Nhanh nhẹn59
Thăng bằng44
Kiểm soát bóng46
Điềm tĩnh38
Rê bóng48
Phản ứng51

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự50
Đánh đầu45
Cắt bóng52
Tắc bóng xoạc53
Tắc bóng đứng51

Thể chất

Quyết liệt52
Sức bật45
Sức bền56
Sức mạnh46

Thủ môn

Đổ người9
Bắt bóng14
Phát bóng7
Chọn vị trí5
Phản xạ8

Chỉ số theo vị trí

ST

38

LS

38

RS

38

LW

42

LF

39

CF

39

RF

39

RW

42

LAM

38

CAM

38

RAM

38

LM

42

LCM

37

CM

37

RCM

37

RM

42

LWB

45

LDM

41

CDM

41

RDM

41

RWB

45

LB

46

LCB

45

CB

45

RCB

45

RB

46

GK

13