Joshua Kitolano69
CDMCM

Joshua Kitolano

Center Defensive Midfielder • FK Bodø/Glimt • Eliteserien

PAC

79

SHO

59

PAS

63

DRI

72

DEF

63

PHY

74

Tốc độ

Tăng tốc85
Tốc độ nước rút74

Dứt điểm

Dứt điểm59
Sút xa56
Chọn vị trí67
Lực sút61
Sút vô lê45
Đá phạt đền65

Chuyền bóng

Tạt bóng50
Độ xoáy58
Đá phạt39
Chuyền dài65
Chuyền ngắn72
Nhãn quan68

Rê bóng

Nhanh nhẹn84
Thăng bằng83
Kiểm soát bóng71
Điềm tĩnh71
Rê bóng69
Phản ứng66

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự64
Đánh đầu45
Cắt bóng68
Tắc bóng xoạc62
Tắc bóng đứng64

Thể chất

Quyết liệt70
Sức bật78
Sức bền85
Sức mạnh70

Thủ môn

Đổ người11
Bắt bóng14
Phát bóng7
Chọn vị trí7
Phản xạ13

Chỉ số theo vị trí

ST

64

LS

64

RS

64

LW

68

LF

68

CF

68

RF

68

RW

68

LAM

69

CAM

69

RAM

69

LM

69

LCM

69

CM

69

RCM

69

RM

69

LWB

69

LDM

69

CDM

69

RDM

69

RWB

69

LB

68

LCB

66

CB

66

RCB

66

RB

68

GK

17

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

JockeyBlockRelentless