Joshua Inserra56
RB

Joshua Inserra

Right Back • Melb. Victory • Isuzu UTE A League

PAC

56

SHO

27

PAS

45

DRI

46

DEF

55

PHY

57

Tốc độ

Tăng tốc52
Tốc độ nước rút59

Dứt điểm

Dứt điểm20
Sút xa20
Chọn vị trí27
Lực sút49
Sút vô lê27
Đá phạt đền34

Chuyền bóng

Tạt bóng48
Độ xoáy40
Đá phạt23
Chuyền dài44
Chuyền ngắn50
Nhãn quan41

Rê bóng

Nhanh nhẹn40
Thăng bằng64
Kiểm soát bóng57
Điềm tĩnh53
Rê bóng38
Phản ứng47

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự55
Đánh đầu51
Cắt bóng53
Tắc bóng xoạc56
Tắc bóng đứng57

Thể chất

Quyết liệt60
Sức bật53
Sức bền56
Sức mạnh57

Thủ môn

Đổ người8
Bắt bóng13
Phát bóng11
Chọn vị trí12
Phản xạ8

Chỉ số theo vị trí

ST

40

LS

40

RS

40

LW

41

LF

41

CF

41

RF

41

RW

41

LAM

42

CAM

42

RAM

42

LM

44

LCM

45

CM

45

RCM

45

RM

44

LWB

52

LDM

52

CDM

52

RDM

52

RWB

52

LB

53

LCB

54

CB

54

RCB

54

RB

53

GK

14