Josep Cerdà68
LWLM

Josep Cerdà

Left Wing • RCD Mallorca • LALIGA HYPERMOTION

PAC

76

SHO

64

PAS

63

DRI

69

DEF

31

PHY

63

Tốc độ

Tăng tốc77
Tốc độ nước rút75

Dứt điểm

Dứt điểm65
Sút xa60
Chọn vị trí68
Lực sút64
Sút vô lê61
Đá phạt đền64

Chuyền bóng

Tạt bóng65
Độ xoáy65
Đá phạt48
Chuyền dài59
Chuyền ngắn65
Nhãn quan62

Rê bóng

Nhanh nhẹn79
Thăng bằng72
Kiểm soát bóng67
Điềm tĩnh60
Rê bóng69
Phản ứng64

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự22
Đánh đầu55
Cắt bóng26
Tắc bóng xoạc36
Tắc bóng đứng33

Thể chất

Quyết liệt51
Sức bật72
Sức bền66
Sức mạnh66

Thủ môn

Đổ người8
Bắt bóng12
Phát bóng13
Chọn vị trí8
Phản xạ9

Chỉ số theo vị trí

ST

61

LS

61

RS

61

LW

62

LF

61

CF

61

RF

61

RW

62

LAM

61

CAM

61

RAM

61

LM

62

LCM

56

CM

56

RCM

56

RM

62

LWB

49

LDM

46

CDM

46

RDM

46

RWB

49

LB

46

LCB

41

CB

41

RCB

41

RB

46

GK

13