TRẠMFCCAREER
Dữ liệu cầu thủĐội hìnhCông cụTrò chơiCareerModsHướng dẫnCộng đồng

EA SPORTS FC 27 Career Mode

Tìm cầu thủ. Chọn tương lai.

Chỉ số, tiềm năng và ngân sách — mọi thông tin cho kỳ chuyển nhượng của bạn.

ModsCầu thủHướng dẫnCông cụ

Thêm

Trang chủTrò chơiXây dựng đội hìnhCộng đồngChat hỗ trợ
/
/
Trang chủ/Database cầu thủ/Josep Cerdà
LWLM
Josep CerdàEA SPORTS FC 27

JosepCerdà Amengual

RCD MallorcaLALIGA HYPERMOTION

Spain23 tuổi

Left Wing · 175 cm · 64 kg · Chân phải

OVR68Chỉ số tổng
›
POT75+7Tiềm năng

Cầu thủ chạy cánh

Còn phát triển tốt

Xem chỉ số chi tiết ↓
PACTốc độ
76
SHODứt điểm
64
PASChuyền bóng
63
DRIRê bóng
69
DEFPhòng ngự
31
PHYThể chất
63
Tuổi
23
Chiều cao
175 cm
Chân thuận
Chân phải
Kỹ năng đi bóng
Chân không thuận
Uy tín
Chân dungChỉ số nổi bậtChỉ số chi tiếtVị trí thi đấuHồ sơ cầu thủBình luậnCầu thủ liên quan

Nhận định

Chân dung cầu thủ

Cầu thủ chạy cánh

Bộ chỉ số hiện có cho thấy khả năng chạy khai thác khoảng trống và khả năng dẫn bóng tiến lên, chưa đủ để xác định một sở trường rõ rệt. Nhận định dựa trên các chỉ số hiện có.

Vì sao có nhận định này?
  • khả năng chạy khai thác khoảng trống — Tăng tốc 77, Tốc độ nước rút 75, Chọn vị trí 68
  • khả năng dẫn bóng tiến lên — Rê bóng 69, Kiểm soát bóng 67, Nhanh nhẹn 79, Tăng tốc 77

Nhận định từ bộ chỉ số đang hiển thị · Dữ liệu FC 27 · Xem toàn bộ chỉ số

02 · Điểm mạnh

Chỉ số nổi bật

6 kỹ năng mạnh nhất của Josep Cerdà

Mạnh nhất

Nhanh nhẹn

79

Tốt

#2

Tăng tốc

77

Tốt

#3

Tốc độ nước rút

75

Tốt

#4

Thăng bằng

72

Tốt

#5

Sức bật

72

Tốt

#6

Rê bóng

69

Trung bình

03 · Kỹ năng chi tiết

Toàn bộ chỉ số

Thang điểm 1–99. Vạch mờ trên thanh là mốc 70 và 85.

YếuTrung bìnhTốtRất tốtXuất sắc

Tốc độ

TB76
Tăng tốc77
Tốc độ nước rút75

Dứt điểm

TB64
Dứt điểm65
Sút xa60
Chọn vị trí68
Lực sút64
Sút vô lê61
Đá phạt đền64

Chuyền bóng

TB61
Tạt bóng65
Độ xoáy65
Đá phạt48
Chuyền dài59
Chuyền ngắn65
Nhãn quan62

Rê bóng

TB69
Nhanh nhẹn79
Thăng bằng72
Kiểm soát bóng67
Điềm tĩnh60
Rê bóng69
Phản ứng64

Phòng ngự

TB34
Ý thức phòng ngự22
Đánh đầu55
Cắt bóng26
Tắc bóng xoạc36
Tắc bóng đứng33

Thể chất

TB64
Quyết liệt51
Sức bật72
Sức bền66
Sức mạnh66

Thủ môn

TB10
Đổ người8
Bắt bóng12
Phát bóng13
Chọn vị trí8
Phản xạ9

04 · Vị trí thi đấu

Vị trí thi đấu

Chỉ số khi đá ở từng vị trí — vị trí chính được đánh dấu.

STLSRSLWLFCFRFRWLAMCAMRAMLMLCMCMRCMRMLWBLDMCDMRDMRWBLBLCBCBRCBRBGK

ST

61

LS

61

RS

61

LW

62

Chính

LF

61

CF

61

RF

61

RW

62

LAM

61

CAM

61

RAM

61

LM

62

LCM

56

CM

56

RCM

56

RM

62

LWB

49

LDM

46

CDM

46

RDM

46

RWB

49

LB

46

LCB

41

CB

41

RCB

41

RB

46

GK

13

Chuyển nhượng

Giá trị & lương

€800.000

Lương / tuần
€2.000
Phí giải phóng hợp đồng
€1.400.000
Hợp đồng đến
2030

Giá theo dữ liệu Career Mode.

Hồ sơ cầu thủ

Quốc tịchSpain
CLBRCD Mallorca
Giải đấuLALIGA HYPERMOTION
Tuổi23 tuổi
Chiều cao175 cm
Cân nặng64 kg
Chân thuậnChân phải
Dáng ngườiNormal (170-185)
Kỹ năng đi bóng
Chân không thuận
Uy tín quốc tế
Xếp hạng EA#8347

Hợp đồng & Đội tuyển

Số áo CLB19
Vị trí ở CLBLW
Ngày gia nhập7/8/2026
Hợp đồng đến năm2030

Cộng đồng

Bình luận & đánh giá

Người chơi nói gì về Josep Cerdà?

—/10

Điểm cộng đồng

Chưa có lượt chấm nào

Đồng đội tại RCD Mallorca

Sergi Darder
OVR78
›
POT83+5
CM

Sergi Darder

RCD Mallorca

€3M

Raíllo
OVR78
›
POT81+3
CB

Raíllo

RCD Mallorca

€12.5M

Martin Valjent
OVR77
›
POT77
CB

Martin Valjent

RCD Mallorca

€3M

Pablo Torre
OVR75
›
POT83+8
CAM

Pablo Torre

RCD Mallorca

€5M

Takuma Asano
OVR75
›
POT—
RM

Takuma Asano

RCD Mallorca

€1.5M

Arnau Tenas
OVR75
›
POT81+6
GK

Arnau Tenas

RCD Mallorca

€4M