Jorrel Hato78
LBCBCDM

Jorrel Hato

Left Back • Chelsea • Premier League

PAC

85

SHO

42

PAS

70

DRI

74

DEF

76

PHY

74

Tốc độ

Tăng tốc86
Tốc độ nước rút84

Dứt điểm

Dứt điểm39
Sút xa30
Chọn vị trí61
Lực sút55
Sút vô lê48
Đá phạt đền34

Chuyền bóng

Tạt bóng66
Độ xoáy59
Đá phạt31
Chuyền dài74
Chuyền ngắn79
Nhãn quan67

Rê bóng

Nhanh nhẹn76
Thăng bằng74
Kiểm soát bóng78
Điềm tĩnh78
Rê bóng70
Phản ứng79

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự74
Đánh đầu73
Cắt bóng77
Tắc bóng xoạc75
Tắc bóng đứng77

Thể chất

Quyết liệt76
Sức bật94
Sức bền69
Sức mạnh73

Thủ môn

Đổ người8
Bắt bóng5
Phát bóng5
Chọn vị trí13
Phản xạ9

Chỉ số theo vị trí

ST

63

LS

63

RS

63

LW

69

LF

67

CF

67

RF

67

RW

69

LAM

69

CAM

69

RAM

69

LM

72

LCM

71

CM

71

RCM

71

RM

72

LWB

75

LDM

75

CDM

75

RDM

75

RWB

75

LB

76

LCB

75

CB

75

RCB

75

RB

76

GK

16

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

Pinged PassJockeyInterceptQuick Step