Jordan Lotomba73
RBLBCM

Jordan Lotomba

Right Back • Feyenoord • Eredivisie

PAC

71

SHO

48

PAS

65

DRI

71

DEF

72

PHY

69

Tốc độ

Tăng tốc78
Tốc độ nước rút66

Dứt điểm

Dứt điểm44
Sút xa46
Chọn vị trí58
Lực sút58
Sút vô lê46
Đá phạt đền50

Chuyền bóng

Tạt bóng72
Độ xoáy61
Đá phạt39
Chuyền dài59
Chuyền ngắn71
Nhãn quan59

Rê bóng

Nhanh nhẹn75
Thăng bằng73
Kiểm soát bóng72
Điềm tĩnh66
Rê bóng70
Phản ứng74

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự72
Đánh đầu66
Cắt bóng72
Tắc bóng xoạc72
Tắc bóng đứng73

Thể chất

Quyết liệt72
Sức bật78
Sức bền61
Sức mạnh70

Thủ môn

Đổ người12
Bắt bóng15
Phát bóng9
Chọn vị trí9
Phản xạ13

Chỉ số theo vị trí

ST

62

LS

62

RS

62

LW

67

LF

65

CF

65

RF

65

RW

67

LAM

66

CAM

66

RAM

66

LM

68

LCM

67

CM

67

RCM

67

RM

68

LWB

73

LDM

70

CDM

70

RDM

70

RWB

73

LB

73

LCB

71

CB

71

RCB

71

RB

73

GK

19