Jordan Henderson78
CDMCM

Jordan Henderson

Center Defensive Midfielder • Chelsea • Premier League

PAC

53

SHO

71

PAS

80

DRI

74

DEF

75

PHY

71

Tốc độ

Tăng tốc54
Tốc độ nước rút53

Dứt điểm

Dứt điểm69
Sút xa72
Chọn vị trí75
Lực sút77
Sút vô lê70
Đá phạt đền67

Chuyền bóng

Tạt bóng81
Độ xoáy80
Đá phạt70
Chuyền dài83
Chuyền ngắn80
Nhãn quan78

Rê bóng

Nhanh nhẹn62
Thăng bằng65
Kiểm soát bóng78
Điềm tĩnh78
Rê bóng74
Phản ứng79

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự76
Đánh đầu63
Cắt bóng78
Tắc bóng xoạc74
Tắc bóng đứng76

Thể chất

Quyết liệt78
Sức bật67
Sức bền70
Sức mạnh70

Thủ môn

Đổ người7
Bắt bóng13
Phát bóng7
Chọn vị trí9
Phản xạ13

Chỉ số theo vị trí

ST

73

LS

73

RS

73

LW

74

LF

74

CF

74

RF

74

RW

74

LAM

76

CAM

76

RAM

76

LM

76

LCM

78

CM

78

RCM

78

RM

76

LWB

77

LDM

78

CDM

78

RDM

78

RWB

77

LB

75

LCB

76

CB

76

RCB

76

RB

75

GK

18

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

Incisive PassLong Ball PassAnticipate