TRẠMFCCAREER
Dữ liệu cầu thủĐội hìnhCông cụTrò chơiCareerModsHướng dẫnCộng đồng

EA SPORTS FC 27 Career Mode

Tìm cầu thủ. Chọn tương lai.

Chỉ số, tiềm năng và ngân sách — mọi thông tin cho kỳ chuyển nhượng của bạn.

ModsCầu thủHướng dẫnCông cụ

Thêm

Trang chủTrò chơiXây dựng đội hìnhCộng đồngChat hỗ trợ
/
/
Trang chủ/Database cầu thủ/Jordan Henderson
CDMCM
Jordan HendersonEA SPORTS FC 27

JordanHenderson

ChelseaPremier League

England36 tuổi

Center Defensive Midfielder · 182 cm · 80 kg · Chân phải

OVR78Chỉ số tổng
›
POT86+8Tiềm năng

Tiền vệ trụ tổ chức lối chơi

Còn phát triển tốt

Xem chỉ số chi tiết ↓
PACTốc độ
53
SHODứt điểm
71
PASChuyền bóng
80
DRIRê bóng
74
DEFPhòng ngự
75
PHYThể chất
71
Tuổi
36
Chiều cao
182 cm
Chân thuận
Chân phải
Kỹ năng đi bóng
Chân không thuận
Uy tín
Chân dungChỉ số nổi bậtChỉ số chi tiếtVị trí thi đấuPhong cách chơiHồ sơ cầu thủBình luậnCầu thủ liên quan

Nhận định

Chân dung cầu thủ

Tiền vệ trụ tổ chức lối chơi

Mẫu tiền vệ trụ vừa che chắn trước hàng thủ, vừa làm điểm nối để đưa bóng lên phía trên. Có thể đổi hướng triển khai bằng những đường chuyền dài. Hợp giữ khu vực hơn là phải đuổi theo đối thủ trên quãng rộng.

Vì sao có nhận định này?
  • Tiền vệ trụ tổ chức lối chơi — Ý thức phòng ngự 76, Cắt bóng 78, Chuyền ngắn 80, Chuyền dài 83
  • Đổi hướng bằng chuyền dài — Chuyền dài 83, Nhãn quan 78, Chuyền ngắn 80
  • Giữ khu vực — Tăng tốc 54, Tốc độ nước rút 53, Ý thức phòng ngự 76, Cắt bóng 78

Nhận định từ bộ chỉ số đang hiển thị · Dữ liệu FC 27 · Xem toàn bộ chỉ số

02 · Điểm mạnh

Chỉ số nổi bật

6 kỹ năng mạnh nhất của Jordan Henderson

Mạnh nhất

Chuyền dài

83

Rất tốt

#2

Tạt bóng

81

Rất tốt

#3

Độ xoáy

80

Rất tốt

#4

Chuyền ngắn

80

Rất tốt

#5

Phản ứng

79

Tốt

#6

Nhãn quan

78

Tốt

03 · Kỹ năng chi tiết

Toàn bộ chỉ số

Thang điểm 1–99. Vạch mờ trên thanh là mốc 70 và 85.

YếuTrung bìnhTốtRất tốtXuất sắc

Tốc độ

TB54
Tăng tốc54
Tốc độ nước rút53

Dứt điểm

TB72
Dứt điểm69
Sút xa72
Chọn vị trí75
Lực sút77
Sút vô lê70
Đá phạt đền67

Chuyền bóng

TB79
Tạt bóng81
Độ xoáy80
Đá phạt70
Chuyền dài83
Chuyền ngắn80
Nhãn quan78

Rê bóng

TB73
Nhanh nhẹn62
Thăng bằng65
Kiểm soát bóng78
Điềm tĩnh78
Rê bóng74
Phản ứng79

Phòng ngự

TB73
Ý thức phòng ngự76
Đánh đầu63
Cắt bóng78
Tắc bóng xoạc74
Tắc bóng đứng76

Thể chất

TB71
Quyết liệt78
Sức bật67
Sức bền70
Sức mạnh70

Thủ môn

TB10
Đổ người7
Bắt bóng13
Phát bóng7
Chọn vị trí9
Phản xạ13

04 · Vị trí thi đấu

Vị trí thi đấu

Chỉ số khi đá ở từng vị trí — vị trí chính được đánh dấu.

STLSRSLWLFCFRFRWLAMCAMRAMLMLCMCMRCMRMLWBLDMCDMRDMRWBLBLCBCBRCBRBGK

ST

73

LS

73

RS

73

LW

74

LF

74

CF

74

RF

74

RW

74

LAM

76

CAM

76

RAM

76

LM

76

LCM

78

CM

78

RCM

78

RM

76

LWB

77

LDM

78

CDM

78

Chính

RDM

78

RWB

77

LB

75

LCB

76

CB

76

RCB

76

RB

75

GK

18

05 · Phong cách chơi

Phong cách chơi

PlayStyles

Incisive PassLong Ball PassAnticipate

Chuyển nhượng

Giá trị & lương

€1.200.000

Lương / tuần
€56.000
Phí giải phóng hợp đồng
€9.300.000
Hợp đồng đến
2028

Giá tham khảo theo Transfermarkt — trong game có thể thương lượng khác.

Hồ sơ cầu thủ

Quốc tịchEngland
CLBChelsea
Giải đấuPremier League
Tuổi36 tuổi
Chiều cao182 cm
Cân nặng80 kg
Chân thuậnChân phải
Dáng ngườiNormal (170-185)
Kỹ năng đi bóng
Chân không thuận
Uy tín quốc tế
Xếp hạng EA#1136

Hợp đồng & Đội tuyển

Số áo CLB14
Vị trí ở CLBCDM
Ngày gia nhập3/8/2026
Hợp đồng đến năm2028
Vị trí ĐTQGSUB
Số áo ĐTQG8

Cộng đồng

Bình luận & đánh giá

Người chơi nói gì về Jordan Henderson?

—/10

Điểm cộng đồng

Chưa có lượt chấm nào

Đồng đội tại Chelsea

Hannah Hampton
OVR87
›
POT90+3
GK

Hannah Hampton

Chelsea

€475K

Millie Bright
OVR87
›
POT—
CB

Millie Bright

Chelsea
Moisés Caicedo
OVR86
›
POT88+2
CDM

Moisés Caicedo

Chelsea

€100M

Katie McCabe
OVR86
›
POT87+1
LB

Katie McCabe

Chelsea

€525K

Cole Palmer
OVR85
›
POT88+3
CAM

Cole Palmer

Chelsea

€100M

Emiliano Martínez
OVR85
›
POT87+2
GK

Emiliano Martínez

Chelsea

€12M