Jonathan Bond68
GK

Jonathan Bond

Goalkeeper • Houston Dynamo • MLS

DIV

68

HAN

66

KIC

64

POS

67

REF

67

Tốc độ

Tăng tốc54
Tốc độ nước rút42

Dứt điểm

Dứt điểm13
Sút xa15
Chọn vị trí13
Lực sút48
Sút vô lê14
Đá phạt đền17

Chuyền bóng

Tạt bóng11
Độ xoáy14
Đá phạt13
Chuyền dài44
Chuyền ngắn33
Nhãn quan43

Rê bóng

Nhanh nhẹn57
Thăng bằng55
Kiểm soát bóng24
Điềm tĩnh50
Rê bóng11
Phản ứng64

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự14
Đánh đầu13
Cắt bóng23
Tắc bóng xoạc17
Tắc bóng đứng14

Thể chất

Quyết liệt37
Sức bật65
Sức bền38
Sức mạnh64

Thủ môn

Đổ người68
Bắt bóng66
Phát bóng64
Chọn vị trí67
Phản xạ67

Chỉ số theo vị trí

ST

29

LS

29

RS

29

LW

27

LF

29

CF

29

RF

29

RW

27

LAM

31

CAM

31

RAM

31

LM

29

LCM

32

CM

32

RCM

32

RM

29

LWB

27

LDM

32

CDM

32

RDM

32

RWB

27

LB

27

LCB

28

CB

28

RCB

28

RB

27

GK

67

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

Footwork