Jonas Lange Hjorth64
LMLB

Jonas Lange Hjorth

Left Midfielder • KFUM-Kameratene • Eliteserien

PAC

74

SHO

48

PAS

60

DRI

63

DEF

56

PHY

67

Tốc độ

Tăng tốc75
Tốc độ nước rút73

Dứt điểm

Dứt điểm51
Sút xa42
Chọn vị trí61
Lực sút52
Sút vô lê38
Đá phạt đền32

Chuyền bóng

Tạt bóng62
Độ xoáy60
Đá phạt30
Chuyền dài60
Chuyền ngắn63
Nhãn quan59

Rê bóng

Nhanh nhẹn79
Thăng bằng75
Kiểm soát bóng63
Điềm tĩnh59
Rê bóng58
Phản ứng60

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự55
Đánh đầu53
Cắt bóng57
Tắc bóng xoạc57
Tắc bóng đứng57

Thể chất

Quyết liệt62
Sức bật67
Sức bền78
Sức mạnh64

Thủ môn

Đổ người11
Bắt bóng6
Phát bóng12
Chọn vị trí7
Phản xạ10

Chỉ số theo vị trí

ST

54

LS

54

RS

54

LW

59

LF

56

CF

56

RF

56

RW

59

LAM

58

CAM

58

RAM

58

LM

60

LCM

58

CM

58

RCM

58

RM

60

LWB

62

LDM

59

CDM

59

RDM

59

RWB

62

LB

61

LCB

58

CB

58

RCB

58

RB

61

GK

14