Johnly Yfeko62
CBLB

Johnly Yfeko

Center Back • Kilmarnock • Scottish Premiership

PAC

70

SHO

34

PAS

50

DRI

56

DEF

59

PHY

69

Tốc độ

Tăng tốc67
Tốc độ nước rút73

Dứt điểm

Dứt điểm31
Sút xa27
Chọn vị trí27
Lực sút50
Sút vô lê31
Đá phạt đền39

Chuyền bóng

Tạt bóng39
Độ xoáy49
Đá phạt26
Chuyền dài57
Chuyền ngắn59
Nhãn quan44

Rê bóng

Nhanh nhẹn51
Thăng bằng53
Kiểm soát bóng59
Điềm tĩnh54
Rê bóng57
Phản ứng53

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự58
Đánh đầu60
Cắt bóng57
Tắc bóng xoạc59
Tắc bóng đứng61

Thể chất

Quyết liệt69
Sức bật76
Sức bền51
Sức mạnh78

Thủ môn

Đổ người9
Bắt bóng10
Phát bóng13
Chọn vị trí9
Phản xạ13

Chỉ số theo vị trí

ST

49

LS

49

RS

49

LW

50

LF

50

CF

50

RF

50

RW

50

LAM

51

CAM

51

RAM

51

LM

52

LCM

52

CM

52

RCM

52

RM

52

LWB

56

LDM

59

CDM

59

RDM

59

RWB

56

LB

58

LCB

63

CB

63

RCB

63

RB

58

GK

15

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

Pinged Pass