John O'Sullivan58
CMCDM

John O'Sullivan

Center Midfielder • Shamrock Rovers • SSE Airtricity Men's Premier Division

PAC

60

SHO

49

PAS

56

DRI

59

DEF

54

PHY

58

Tốc độ

Tăng tốc59
Tốc độ nước rút61

Dứt điểm

Dứt điểm50
Sút xa47
Chọn vị trí56
Lực sút52
Sút vô lê32
Đá phạt đền37

Chuyền bóng

Tạt bóng48
Độ xoáy50
Đá phạt30
Chuyền dài59
Chuyền ngắn63
Nhãn quan58

Rê bóng

Nhanh nhẹn59
Thăng bằng57
Kiểm soát bóng60
Điềm tĩnh59
Rê bóng58
Phản ứng55

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự55
Đánh đầu52
Cắt bóng52
Tắc bóng xoạc53
Tắc bóng đứng55

Thể chất

Quyết liệt59
Sức bật57
Sức bền57
Sức mạnh59

Thủ môn

Đổ người6
Bắt bóng9
Phát bóng9
Chọn vị trí5
Phản xạ15

Chỉ số theo vị trí

ST

53

LS

53

RS

53

LW

54

LF

55

CF

55

RF

55

RW

54

LAM

55

CAM

55

RAM

55

LM

55

LCM

54

CM

54

RCM

54

RM

55

LWB

53

LDM

53

CDM

53

RDM

53

RWB

53

LB

52

LCB

52

CB

52

RCB

52

RB

52

GK

14