Joel Bichsel66
CB

Joel Bichsel

Center Back • FC Lugano • Brack Super League

PAC

60

SHO

29

PAS

42

DRI

51

DEF

64

PHY

80

Tốc độ

Tăng tốc52
Tốc độ nước rút67

Dứt điểm

Dứt điểm24
Sút xa25
Chọn vị trí29
Lực sút46
Sút vô lê23
Đá phạt đền33

Chuyền bóng

Tạt bóng26
Độ xoáy31
Đá phạt25
Chuyền dài53
Chuyền ngắn57
Nhãn quan31

Rê bóng

Nhanh nhẹn47
Thăng bằng33
Kiểm soát bóng56
Điềm tĩnh62
Rê bóng49
Phản ứng60

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự64
Đánh đầu66
Cắt bóng59
Tắc bóng xoạc63
Tắc bóng đứng66

Thể chất

Quyết liệt66
Sức bật77
Sức bền72
Sức mạnh90

Thủ môn

Đổ người14
Bắt bóng9
Phát bóng8
Chọn vị trí11
Phản xạ11

Chỉ số theo vị trí

ST

47

LS

47

RS

47

LW

45

LF

46

CF

46

RF

46

RW

45

LAM

46

CAM

46

RAM

46

LM

47

LCM

50

CM

50

RCM

50

RM

47

LWB

56

LDM

60

CDM

60

RDM

60

RWB

56

LB

59

LCB

66

CB

66

RCB

66

RB

59

GK

17

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

Long Ball Pass