Joe Rodon77
CB

Joe Rodon

Center Back • Leeds United • Premier League

PAC

76

SHO

40

PAS

58

DRI

59

DEF

77

PHY

79

Tốc độ

Tăng tốc71
Tốc độ nước rút80

Dứt điểm

Dứt điểm33
Sút xa36
Chọn vị trí38
Lực sút61
Sút vô lê34
Đá phạt đền40

Chuyền bóng

Tạt bóng42
Độ xoáy50
Đá phạt32
Chuyền dài63
Chuyền ngắn73
Nhãn quan54

Rê bóng

Nhanh nhẹn54
Thăng bằng49
Kiểm soát bóng65
Điềm tĩnh70
Rê bóng53
Phản ứng77

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự77
Đánh đầu76
Cắt bóng76
Tắc bóng xoạc78
Tắc bóng đứng76

Thể chất

Quyết liệt75
Sức bật86
Sức bền77
Sức mạnh80

Thủ môn

Đổ người10
Bắt bóng13
Phát bóng7
Chọn vị trí11
Phản xạ8

Chỉ số theo vị trí

ST

53

LS

53

RS

53

LW

51

LF

52

CF

52

RF

52

RW

51

LAM

53

CAM

53

RAM

53

LM

55

LCM

59

CM

59

RCM

59

RM

55

LWB

69

LDM

72

CDM

72

RDM

72

RWB

69

LB

71

LCB

76

CB

76

RCB

76

RB

71

GK

18

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

Long Ball PassAerial Fortress