TRẠMFCCAREER
Dữ liệu cầu thủĐội hìnhCông cụTrò chơiCareerModsHướng dẫnCộng đồng

EA SPORTS FC 27 Career Mode

Tìm cầu thủ. Chọn tương lai.

Chỉ số, tiềm năng và ngân sách — mọi thông tin cho kỳ chuyển nhượng của bạn.

TRẠM FC CAREER

Cộng đồng EA Sports FC Career Mode Việt Nam — chia sẻ bản mod chất lượng, tra cứu chỉ số cầu thủ, hướng dẫn chiến thuật và công cụ hỗ trợ người chơi Career Mode bằng tiếng Việt.

Khám phá

  • Kho mod
  • Cầu thủ
  • Hướng dẫn
  • Xây dựng đội hình
  • Công cụ Career
  • Trò chơi giải trí

Tài khoản & Pháp lý

  • Quy định quyền riêng tư
  • Điều khoản sử dụng
  • Hướng dẫn xóa tài khoản
  • Cộng đồng Trạm FC

© 2026 TRẠM FC CAREER. Phát triển phi thương mại phục vụ cộng đồng game thủ FC Việt Nam.

ModsCầu thủHướng dẫnCông cụ

Thêm

Trang chủTrò chơiXây dựng đội hìnhCộng đồngChat hỗ trợ
/
/
Trang chủ/Database cầu thủ/Joana Marchão
LMLBLW
Joana MarchãoEA SPORTS FC 27

Joana FilipaGaspar Marchão

Cầu thủ tự do

Portugal30 tuổi

Left Midfielder · 161 cm · 59 kg · Chân trái

Dữ liệu EA SPORTS FC 27 · cập nhật 02/11/2026

OVR71Chỉ số tổng
›
POT72Đỉnh cao

Cầu thủ chạy cánh

Đã qua thời đỉnh cao

So sánh với cầu thủ khácXem chỉ số chi tiết ↓
PACTốc độ
74
SHODứt điểm
59
PASChuyền bóng
70
DRIRê bóng
67
DEFPhòng ngự
66
PHYThể chất
65
Tuổi
30
Chiều cao
161 cm
Chân thuận
Chân trái
Kỹ năng đi bóng
Chân không thuận
Uy tín
Chân dungChỉ số nổi bậtChỉ số chi tiếtHồ sơ cầu thủBình luậnLựa chọn thay thếCầu thủ cùng quốc tịch Portugal

Nhận định

Chân dung cầu thủ

Cầu thủ chạy cánh

Bộ chỉ số hiện có cho thấy khả năng chạy khai thác khoảng trống và khả năng tạt bóng từ biên, chưa đủ để xác định một sở trường rõ rệt. Nhận định dựa trên các chỉ số hiện có.

Vì sao có nhận định này?
  • khả năng chạy khai thác khoảng trống — Tăng tốc 73, Tốc độ nước rút 75, Chọn vị trí 67
  • khả năng tạt bóng từ biên — Tạt bóng 70, Chuyền ngắn 74, Độ xoáy 68

Nhận định từ bộ chỉ số đang hiển thị · Dữ liệu FC 27 · Xem toàn bộ chỉ số

02 · Điểm mạnh

Chỉ số nổi bật

6 kỹ năng mạnh nhất của Joana Marchão

Mạnh nhất

Thăng bằng

78

Tốt

#2

Tốc độ nước rút

75

Tốt

#3

Chuyền ngắn

74

Tốt

#4

Sức bật

74

Tốt

#5

Tăng tốc

73

Tốt

#6

Kiểm soát bóng

73

Tốt

03 · Kỹ năng chi tiết

Toàn bộ chỉ số

Thang điểm 1–99. Vạch mờ trên thanh là mốc 70 và 85.

YếuTrung bìnhTốtRất tốtXuất sắc

Tốc độ

TB74
Tăng tốc73
Tốc độ nước rút75

Dứt điểm

TB59
Dứt điểm62
Sút xa68
Chọn vị trí67
Lực sút69
Sút vô lê37
Đá phạt đền48

Chuyền bóng

TB70
Tạt bóng70
Độ xoáy68
Đá phạt70
Chuyền dài71
Chuyền ngắn74
Nhãn quan67

Rê bóng

TB67
Nhanh nhẹn62
Thăng bằng78
Kiểm soát bóng73
Điềm tĩnh52
Rê bóng68
Phản ứng70

Phòng ngự

TB66
Ý thức phòng ngự55
Đánh đầu64
Cắt bóng67
Tắc bóng xoạc72
Tắc bóng đứng73

Thể chất

TB65
Quyết liệt47
Sức bật74
Sức bền71
Sức mạnh67

Thủ môn

TB12
Đổ người8
Bắt bóng11
Phát bóng14
Chọn vị trí13
Phản xạ12

Chuyển nhượng

Giá trị & lương

€60.000

Lương / tuần
€1.800
Phí giải phóng hợp đồng
Hợp đồng đến
2030

Giá theo dữ liệu Career Mode.

Hồ sơ cầu thủ

Quốc tịchPortugal
CLBCầu thủ tự do
Giải đấu—
Tuổi30 tuổi
Chiều cao161 cm
Cân nặng59 kg
Chân thuậnChân trái
Dáng người—
Kỹ năng đi bóng
Chân không thuận
Cường độ
Uy tín quốc tế

Hợp đồng & Đội tuyển

Vị trí ở CLBLM
Ngày gia nhập1/7/2026
Hợp đồng đến năm2030

CLB và hợp đồng theo dữ liệu FC 27 trong game — có thể khác đời thực.

Cộng đồng

Bình luận & đánh giá

Người chơi nói gì về Joana Marchão?

—/10

Điểm cộng đồng

Chưa có lượt chấm nào

Lựa chọn thay thế cùng vị trí

Cùng đá LM, chỉ số gần Joana Marchão

Reena Wichmann
OVR71
›
POT72+1
LM

Reena Wichmann

VfB Stuttgart

€60K

So sánh
Yuka Hirano
OVR72
›
POT72
LB

Yuka Hirano

VfB Stuttgart

€50K

So sánh
Clau Blanco
OVR72
›
POT72
LB

Clau Blanco

Sevilla FC

€50K

So sánh
Martyna Wiankowska
OVR71
›
POT73+2
LB

Martyna Wiankowska

Tự do

€50K

So sánh
Abigail Harrison
OVR72
›
POT72
ST

Abigail Harrison

Glasgow City FC

€60K

So sánh
Phoenetia Browne
OVR71
›
POT73
ST

Phoenetia Browne

RCD Espanyol

€50K

So sánh

Cầu thủ cùng quốc tịch Portugal

Vitinha
OVR90
›
POT92+2
CM

Vitinha

Paris SG

€147M

Nuno Mendes
OVR89
›
POT92+3
LB

Nuno Mendes

Paris SG

€130M

Bruno Fernandes
OVR89
›
POT90
CAM

Bruno Fernandes

Man Utd

€94M

João Neves
OVR88
›
POT92+4
CM

João Neves

Paris SG

€133M

Rúben Dias
OVR87
›
POT89+2
CB

Rúben Dias

Manchester City

€78M

Diogo Costa
OVR86
›
POT88+2
GK

Diogo Costa

FC Porto

€64M