Jiří Letáček69
GK

Jiří Letáček

Goalkeeper • Getafe CF • LALIGA EA SPORTS

DIV

70

HAN

68

KIC

65

POS

69

REF

71

Tốc độ

Tăng tốc42
Tốc độ nước rút30

Dứt điểm

Dứt điểm14
Sút xa13
Chọn vị trí10
Lực sút49
Sút vô lê14
Đá phạt đền24

Chuyền bóng

Tạt bóng17
Độ xoáy16
Đá phạt13
Chuyền dài28
Chuyền ngắn29
Nhãn quan35

Rê bóng

Nhanh nhẹn45
Thăng bằng34
Kiểm soát bóng17
Điềm tĩnh43
Rê bóng12
Phản ứng58

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự10
Đánh đầu16
Cắt bóng12
Tắc bóng xoạc18
Tắc bóng đứng14

Thể chất

Quyết liệt24
Sức bật71
Sức bền39
Sức mạnh81

Thủ môn

Đổ người70
Bắt bóng68
Phát bóng65
Chọn vị trí69
Phản xạ71

Chỉ số theo vị trí

ST

27

LS

27

RS

27

LW

24

LF

25

CF

25

RF

25

RW

24

LAM

25

CAM

25

RAM

25

LM

25

LCM

26

CM

26

RCM

26

RM

25

LWB

24

LDM

26

CDM

26

RDM

26

RWB

24

LB

24

LCB

26

CB

26

RCB

26

RB

24

GK

68