Jin Si Woo57
CB

Jin Si Woo

Center Back • Pohang Steelers • K League 1

PAC

80

SHO

28

PAS

39

DRI

38

DEF

56

PHY

58

Tốc độ

Tăng tốc76
Tốc độ nước rút83

Dứt điểm

Dứt điểm25
Sút xa26
Chọn vị trí29
Lực sút37
Sút vô lê28
Đá phạt đền26

Chuyền bóng

Tạt bóng23
Độ xoáy29
Đá phạt30
Chuyền dài45
Chuyền ngắn51
Nhãn quan35

Rê bóng

Nhanh nhẹn65
Thăng bằng39
Kiểm soát bóng49
Điềm tĩnh42
Rê bóng23
Phản ứng51

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự58
Đánh đầu60
Cắt bóng53
Tắc bóng xoạc54
Tắc bóng đứng56

Thể chất

Quyết liệt58
Sức bật75
Sức bền40
Sức mạnh65

Thủ môn

Đổ người12
Bắt bóng15
Phát bóng9
Chọn vị trí15
Phản xạ7

Chỉ số theo vị trí

ST

39

LS

39

RS

39

LW

35

LF

37

CF

37

RF

37

RW

35

LAM

37

CAM

37

RAM

37

LM

37

LCM

41

CM

41

RCM

41

RM

37

LWB

46

LDM

49

CDM

49

RDM

49

RWB

46

LB

49

LCB

55

CB

55

RCB

55

RB

49

GK

16