Jia Feifan53
RBRM

Jia Feifan

Right Back • Beijing FC • CSL

PAC

69

SHO

39

PAS

50

DRI

50

DEF

46

PHY

61

Tốc độ

Tăng tốc66
Tốc độ nước rút72

Dứt điểm

Dứt điểm33
Sút xa43
Chọn vị trí53
Lực sút45
Sút vô lê33
Đá phạt đền43

Chuyền bóng

Tạt bóng46
Độ xoáy45
Đá phạt42
Chuyền dài55
Chuyền ngắn49
Nhãn quan55

Rê bóng

Nhanh nhẹn64
Thăng bằng72
Kiểm soát bóng49
Điềm tĩnh49
Rê bóng45
Phản ứng49

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự47
Đánh đầu42
Cắt bóng45
Tắc bóng xoạc48
Tắc bóng đứng46

Thể chất

Quyết liệt56
Sức bật52
Sức bền69
Sức mạnh60

Thủ môn

Đổ người5
Bắt bóng5
Phát bóng14
Chọn vị trí9
Phản xạ9

Chỉ số theo vị trí

ST

47

LS

47

RS

47

LW

49

LF

49

CF

49

RF

49

RW

49

LAM

50

CAM

50

RAM

50

LM

51

LCM

51

CM

51

RCM

51

RM

51

LWB

53

LDM

52

CDM

52

RDM

52

RWB

53

LB

53

LCB

51

CB

51

RCB

51

RB

53

GK

12