Jhon Rentería55
RMRW

Jhon Rentería

Right Midfielder • Sarmiento • LPF

PAC

67

SHO

49

PAS

44

DRI

58

DEF

23

PHY

60

Tốc độ

Tăng tốc68
Tốc độ nước rút66

Dứt điểm

Dứt điểm52
Sút xa37
Chọn vị trí52
Lực sút55
Sút vô lê38
Đá phạt đền59

Chuyền bóng

Tạt bóng50
Độ xoáy45
Đá phạt25
Chuyền dài28
Chuyền ngắn50
Nhãn quan45

Rê bóng

Nhanh nhẹn67
Thăng bằng60
Kiểm soát bóng60
Điềm tĩnh53
Rê bóng55
Phản ứng52

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự18
Đánh đầu60
Cắt bóng21
Tắc bóng xoạc22
Tắc bóng đứng16

Thể chất

Quyết liệt52
Sức bật67
Sức bền63
Sức mạnh60

Thủ môn

Đổ người13
Bắt bóng13
Phát bóng8
Chọn vị trí9
Phản xạ11

Chỉ số theo vị trí

ST

50

LS

50

RS

50

LW

44

LF

47

CF

47

RF

47

RW

44

LAM

44

CAM

44

RAM

44

LM

43

LCM

39

CM

39

RCM

39

RM

43

LWB

34

LDM

33

CDM

33

RDM

33

RWB

34

LB

34

LCB

35

CB

35

RCB

35

RB

34

GK

15