TRẠMFCCAREER
Dữ liệu cầu thủĐội hìnhCông cụTrò chơiCareerModsHướng dẫnCộng đồng

EA SPORTS FC 27 Career Mode

Tìm cầu thủ. Chọn tương lai.

Chỉ số, tiềm năng và ngân sách — mọi thông tin cho kỳ chuyển nhượng của bạn.

ModsCầu thủHướng dẫnCông cụ

Thêm

Trang chủTrò chơiXây dựng đội hìnhCộng đồngChat hỗ trợ
/
/
Trang chủ/Database cầu thủ/Jérémy Hatchi
LMRMLWRW
Jérémy HatchiEA SPORTS FC 27

JérémyHatchi

Montpellier HSCLigue 1 McDonald's

France21 tuổi

Left Midfielder · 178 cm · 68 kg · Chân phải

OVR64Chỉ số tổng
›
POT77+13Tiềm năng

Cầu thủ chạy cánh

Còn tăng mạnh — mua sớm

Xem chỉ số chi tiết ↓
PACTốc độ
78
SHODứt điểm
54
PASChuyền bóng
58
DRIRê bóng
64
DEFPhòng ngự
27
PHYThể chất
49
Tuổi
21
Chiều cao
178 cm
Chân thuận
Chân phải
Kỹ năng đi bóng
Chân không thuận
Uy tín
Chân dungChỉ số nổi bậtChỉ số chi tiếtVị trí thi đấuHồ sơ cầu thủBình luậnCầu thủ liên quan

Nhận định

Chân dung cầu thủ

Cầu thủ chạy cánh

Trong bộ kỹ năng hiện có, thiên hướng rõ hơn nằm ở khả năng chạy khai thác khoảng trống và khả năng dẫn bóng tiến lên. Nhận định dựa trên các chỉ số hiện có.

Vì sao có nhận định này?
  • khả năng chạy khai thác khoảng trống — Tăng tốc 80, Tốc độ nước rút 76, Chọn vị trí 65
  • khả năng dẫn bóng tiến lên — Rê bóng 63, Kiểm soát bóng 64, Nhanh nhẹn 74, Tăng tốc 80

Nhận định từ bộ chỉ số đang hiển thị · Dữ liệu FC 27 · Xem toàn bộ chỉ số

02 · Điểm mạnh

Chỉ số nổi bật

6 kỹ năng mạnh nhất của Jérémy Hatchi

Mạnh nhất

Tăng tốc

80

Rất tốt

#2

Tốc độ nước rút

76

Tốt

#3

Nhanh nhẹn

74

Tốt

#4

Thăng bằng

70

Tốt

#5

Chọn vị trí

65

Trung bình

#6

Chuyền ngắn

64

Trung bình

03 · Kỹ năng chi tiết

Toàn bộ chỉ số

Thang điểm 1–99. Vạch mờ trên thanh là mốc 70 và 85.

YếuTrung bìnhTốtRất tốtXuất sắc

Tốc độ

TB78
Tăng tốc80
Tốc độ nước rút76

Dứt điểm

TB54
Dứt điểm61
Sút xa44
Chọn vị trí65
Lực sút48
Sút vô lê51
Đá phạt đền55

Chuyền bóng

TB54
Tạt bóng60
Độ xoáy46
Đá phạt40
Chuyền dài58
Chuyền ngắn64
Nhãn quan55

Rê bóng

TB64
Nhanh nhẹn74
Thăng bằng70
Kiểm soát bóng64
Điềm tĩnh61
Rê bóng63
Phản ứng51

Phòng ngự

TB28
Ý thức phòng ngự20
Đánh đầu40
Cắt bóng15
Tắc bóng xoạc31
Tắc bóng đứng35

Thể chất

TB50
Quyết liệt44
Sức bật51
Sức bền58
Sức mạnh46

Thủ môn

TB10
Đổ người6
Bắt bóng13
Phát bóng8
Chọn vị trí11
Phản xạ13

04 · Vị trí thi đấu

Vị trí thi đấu

Chỉ số khi đá ở từng vị trí — vị trí chính được đánh dấu.

STLSRSLWLFCFRFRWLAMCAMRAMLMLCMCMRCMRMLWBLDMCDMRDMRWBLBLCBCBRCBRBGK

ST

54

LS

54

RS

54

LW

59

LF

58

CF

58

RF

58

RW

59

LAM

59

CAM

59

RAM

59

LM

60

Chính

LCM

55

CM

55

RCM

55

RM

60

LWB

45

LDM

44

CDM

44

RDM

44

RWB

45

LB

43

LCB

36

CB

36

RCB

36

RB

43

GK

14

Chuyển nhượng

Giá trị & lương

€800.000

Lương / tuần
€3.000
Phí giải phóng hợp đồng
—
Hợp đồng đến
2028

Giá theo dữ liệu Career Mode.

Hồ sơ cầu thủ

Quốc tịchFrance
CLBMontpellier HSC
Giải đấuLigue 1 McDonald's
Tuổi21 tuổi
Chiều cao178 cm
Cân nặng68 kg
Chân thuậnChân phải
Dáng ngườiNormal (170-185)
Kỹ năng đi bóng
Chân không thuận
Uy tín quốc tế
Xếp hạng EA#13395

Hợp đồng & Đội tuyển

Số áo CLB39
Vị trí ở CLBLM
Ngày gia nhập7/8/2025
Hợp đồng đến năm2028
Mượn từFC Lorient

Cộng đồng

Bình luận & đánh giá

Người chơi nói gì về Jérémy Hatchi?

—/10

Điểm cộng đồng

Chưa có lượt chấm nào

Đồng đội tại Montpellier HSC

Julien Laporte
OVR73
›
POT76+3
CB

Julien Laporte

Montpellier HSC

€2.1M

Yanis Zouaoui
OVR72
›
POT72
LB

Yanis Zouaoui

Montpellier HSC

€2.5M

Alpha Sissoko
OVR71
›
POT72+1
RB

Alpha Sissoko

Montpellier HSC
Florian Tardieu
OVR70
›
POT73+3
CM

Florian Tardieu

Montpellier HSC

€500K

Théo Sainte-Luce
OVR70
›
POT71+1
LB

Théo Sainte-Luce

Montpellier HSC

€1.7M

Simon Ngapandouetnbu
OVR69
›
POT77+8
GK

Simon Ngapandouetnbu

Montpellier HSC

€1.7M