Théo Sainte-Luce70
LBLM

Théo Sainte-Luce

Left Back • Montpellier • Ligue 2 BKT

PAC

77

SHO

47

PAS

59

DRI

69

DEF

65

PHY

65

Tốc độ

Tăng tốc71
Tốc độ nước rút81

Dứt điểm

Dứt điểm46
Sút xa41
Chọn vị trí59
Lực sút56
Sút vô lê36
Đá phạt đền46

Chuyền bóng

Tạt bóng64
Độ xoáy59
Đá phạt45
Chuyền dài56
Chuyền ngắn66
Nhãn quan48

Rê bóng

Nhanh nhẹn75
Thăng bằng75
Kiểm soát bóng69
Điềm tĩnh64
Rê bóng68
Phản ứng63

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự67
Đánh đầu48
Cắt bóng68
Tắc bóng xoạc67
Tắc bóng đứng65

Thể chất

Quyết liệt53
Sức bật64
Sức bền76
Sức mạnh64

Thủ môn

Đổ người5
Bắt bóng12
Phát bóng9
Chọn vị trí12
Phản xạ12

Chỉ số theo vị trí

ST

58

LS

58

RS

58

LW

63

LF

61

CF

61

RF

61

RW

63

LAM

61

CAM

61

RAM

61

LM

64

LCM

61

CM

61

RCM

61

RM

64

LWB

68

LDM

64

CDM

64

RDM

64

RWB

68

LB

67

LCB

63

CB

63

RCB

63

RB

67

GK

16