Florian Tardieu70
CMCDMCAMCB

Florian Tardieu

Center Midfielder • Montpellier • Ligue 2 BKT

PAC

34

SHO

59

PAS

70

DRI

68

DEF

66

PHY

74

Tốc độ

Tăng tốc37
Tốc độ nước rút32

Dứt điểm

Dứt điểm53
Sút xa61
Chọn vị trí67
Lực sút67
Sút vô lê43
Đá phạt đền71

Chuyền bóng

Tạt bóng67
Độ xoáy65
Đá phạt64
Chuyền dài70
Chuyền ngắn72
Nhãn quan70

Rê bóng

Nhanh nhẹn66
Thăng bằng68
Kiểm soát bóng70
Điềm tĩnh64
Rê bóng66
Phản ứng73

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự60
Đánh đầu65
Cắt bóng68
Tắc bóng xoạc67
Tắc bóng đứng70

Thể chất

Quyết liệt76
Sức bật61
Sức bền84
Sức mạnh69

Thủ môn

Đổ người15
Bắt bóng13
Phát bóng12
Chọn vị trí8
Phản xạ15

Chỉ số theo vị trí

ST

59

LS

59

RS

59

LW

61

LF

61

CF

61

RF

61

RW

61

LAM

64

CAM

64

RAM

64

LM

63

LCM

69

CM

69

RCM

69

RM

63

LWB

67

LDM

70

CDM

70

RDM

70

RWB

67

LB

66

LCB

68

CB

68

RCB

68

RB

66

GK

19

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

Long Ball PassAerial Fortress